sartorius

[Mỹ]/sɑːˈtɔːrɪəs/
[Anh]/sɑrˈtɔrɪəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cơ ở đùi giúp gập hông và đầu gối; một loại máy may
Word Forms
số nhiềusartoriuss

Cụm từ & Cách kết hợp

sartorius muscle

cơ kiếm

sartorius function

chức năng của cơ kiếm

sartorius tendon

gân cơ kiếm

sartorius action

tác dụng của cơ kiếm

sartorius nerve

dây thần kinh cơ kiếm

flex the sartorius

gập cơ kiếm

sartorius injury

chấn thương cơ kiếm

sartorius strain

căng cơ kiếm

sartorius length

độ dài cơ kiếm

sartorius origin

nơi bắt nguồn của cơ kiếm

Câu ví dụ

the sartorius muscle is the longest muscle in the human body.

cơ sartorius là cơ dài nhất trong cơ thể người.

stretching the sartorius can improve flexibility.

kéo giãn cơ sartorius có thể cải thiện sự linh hoạt.

the sartorius assists in hip flexion and knee extension.

cơ sartorius hỗ trợ gập hông và duỗi gối.

injuries to the sartorius can cause pain in the thigh.

chấn thương cơ sartorius có thể gây đau ở đùi.

physical therapists often focus on the sartorius during rehabilitation.

các nhà vật lý trị liệu thường tập trung vào cơ sartorius trong quá trình phục hồi.

the sartorius is involved in crossing your legs.

cơ sartorius tham gia vào việc khoanh chân.

strengthening the sartorius can enhance athletic performance.

tăng cường sức mạnh của cơ sartorius có thể nâng cao hiệu suất thể thao.

yoga poses often engage the sartorius muscle.

các tư thế yoga thường tác động đến cơ sartorius.

the sartorius originates from the anterior superior iliac spine.

cơ sartorius bắt nguồn từ gai ếch trên của xương cánh bàng.

understanding the function of the sartorius is essential for anatomy students.

hiểu rõ chức năng của cơ sartorius là điều cần thiết đối với sinh viên giải phẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay