sartors of style
sartors của phong cách
sartors of fashion
sartors của thời trang
sartors at work
sartors đang làm việc
expert sartors
sartors chuyên gia
local sartors
sartors địa phương
talented sartors
sartors tài năng
custom sartors
sartors tùy chỉnh
sartors of elegance
sartors của sự thanh lịch
sartors in demand
sartors được săn đón
skilled sartors
sartors lành nghề
sartors often create custom clothing for clients.
Các nhà thiết kế thường tạo ra quần áo may đo riêng cho khách hàng.
the sartors in the city are known for their exquisite tailoring.
Những người thợ may trong thành phố nổi tiếng với kỹ thuật may đo tinh xảo của họ.
many sartors have adapted to modern fashion trends.
Nhiều nhà thiết kế đã thích nghi với các xu hướng thời trang hiện đại.
he learned the art of sewing from experienced sartors.
Anh ấy đã học được kỹ thuật may vá từ những người thợ may có kinh nghiệm.
sartors play a vital role in the fashion industry.
Những người thợ may đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang.
she visited several sartors to find the perfect dress.
Cô ấy đã đến thăm một số người thợ may để tìm chiếc váy hoàn hảo.
many sartors offer alterations and repairs for garments.
Nhiều người thợ may cung cấp dịch vụ sửa chữa và may đo quần áo.
sartors often use high-quality fabrics for their creations.
Những người thợ may thường sử dụng các loại vải chất lượng cao cho những sáng tạo của họ.
in the past, sartors were highly regarded in society.
Trong quá khứ, những người thợ may được đánh giá rất cao trong xã hội.
the local sartors held a fashion show to showcase their work.
Những người thợ may địa phương đã tổ chức một buổi trình diễn thời trang để giới thiệu tác phẩm của họ.
sartors of style
sartors của phong cách
sartors of fashion
sartors của thời trang
sartors at work
sartors đang làm việc
expert sartors
sartors chuyên gia
local sartors
sartors địa phương
talented sartors
sartors tài năng
custom sartors
sartors tùy chỉnh
sartors of elegance
sartors của sự thanh lịch
sartors in demand
sartors được săn đón
skilled sartors
sartors lành nghề
sartors often create custom clothing for clients.
Các nhà thiết kế thường tạo ra quần áo may đo riêng cho khách hàng.
the sartors in the city are known for their exquisite tailoring.
Những người thợ may trong thành phố nổi tiếng với kỹ thuật may đo tinh xảo của họ.
many sartors have adapted to modern fashion trends.
Nhiều nhà thiết kế đã thích nghi với các xu hướng thời trang hiện đại.
he learned the art of sewing from experienced sartors.
Anh ấy đã học được kỹ thuật may vá từ những người thợ may có kinh nghiệm.
sartors play a vital role in the fashion industry.
Những người thợ may đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang.
she visited several sartors to find the perfect dress.
Cô ấy đã đến thăm một số người thợ may để tìm chiếc váy hoàn hảo.
many sartors offer alterations and repairs for garments.
Nhiều người thợ may cung cấp dịch vụ sửa chữa và may đo quần áo.
sartors often use high-quality fabrics for their creations.
Những người thợ may thường sử dụng các loại vải chất lượng cao cho những sáng tạo của họ.
in the past, sartors were highly regarded in society.
Trong quá khứ, những người thợ may được đánh giá rất cao trong xã hội.
the local sartors held a fashion show to showcase their work.
Những người thợ may địa phương đã tổ chức một buổi trình diễn thời trang để giới thiệu tác phẩm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay