sashes

[US]/ˈsæʃɪz/
[UK]/ˈsæʃɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. dải vải đeo quanh eo hoặc qua vai

Phrases & Collocations

colorful sashes

dây thắt màu sắc

silk sashes

dây thắt lụa

decorative sashes

dây thắt trang trí

wedding sashes

dây thắt đám cưới

sashes and ribbons

dây thắt và ruy băng

sashes for dresses

dây thắt cho váy

matching sashes

dây thắt phù hợp

wide sashes

dây thắt rộng

fashion sashes

dây thắt thời trang

sashes with patterns

dây thắt có họa tiết

Example Sentences

she wore beautiful sashes with her dress.

Cô ấy đã mặc những chiếc đai đẹp với chiếc váy của mình.

the sashes on the curtains added a touch of elegance.

Những chiếc đai trên rèm cửa đã thêm một chút thanh lịch.

he tied the sashes tightly to secure the package.

Anh ấy đã cột những chiếc đai lại thật chặt để cố định gói hàng.

they used colorful sashes for the wedding decorations.

Họ đã sử dụng những chiếc đai nhiều màu sắc để trang trí đám cưới.

the dancers wore matching sashes during the performance.

Những người khiêu vũ đã mặc những chiếc đai phù hợp trong suốt buổi biểu diễn.

she chose a bright red sash to complement her outfit.

Cô ấy đã chọn một chiếc đai màu đỏ tươi để làm nổi bật trang phục của mình.

he received a sash for his achievements in the competition.

Anh ấy đã nhận được một chiếc đai vì những thành tựu của mình trong cuộc thi.

they decorated the chairs with satin sashes for the event.

Họ đã trang trí những chiếc ghế bằng những chiếc đai satin cho sự kiện.

the school colors were reflected in the sashes worn by the graduates.

Màu sắc của trường được phản ánh trên những chiếc đai mà các sinh viên tốt nghiệp đã mặc.

the sashes fluttered in the breeze, adding charm to the scene.

Những chiếc đai bay trong gió, thêm sự quyến rũ vào cảnh tượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now