colorful sashes
dây thắt màu sắc
silk sashes
dây thắt lụa
decorative sashes
dây thắt trang trí
wedding sashes
dây thắt đám cưới
sashes and ribbons
dây thắt và ruy băng
sashes for dresses
dây thắt cho váy
matching sashes
dây thắt phù hợp
wide sashes
dây thắt rộng
fashion sashes
dây thắt thời trang
sashes with patterns
dây thắt có họa tiết
she wore beautiful sashes with her dress.
Cô ấy đã mặc những chiếc đai đẹp với chiếc váy của mình.
the sashes on the curtains added a touch of elegance.
Những chiếc đai trên rèm cửa đã thêm một chút thanh lịch.
he tied the sashes tightly to secure the package.
Anh ấy đã cột những chiếc đai lại thật chặt để cố định gói hàng.
they used colorful sashes for the wedding decorations.
Họ đã sử dụng những chiếc đai nhiều màu sắc để trang trí đám cưới.
the dancers wore matching sashes during the performance.
Những người khiêu vũ đã mặc những chiếc đai phù hợp trong suốt buổi biểu diễn.
she chose a bright red sash to complement her outfit.
Cô ấy đã chọn một chiếc đai màu đỏ tươi để làm nổi bật trang phục của mình.
he received a sash for his achievements in the competition.
Anh ấy đã nhận được một chiếc đai vì những thành tựu của mình trong cuộc thi.
they decorated the chairs with satin sashes for the event.
Họ đã trang trí những chiếc ghế bằng những chiếc đai satin cho sự kiện.
the school colors were reflected in the sashes worn by the graduates.
Màu sắc của trường được phản ánh trên những chiếc đai mà các sinh viên tốt nghiệp đã mặc.
the sashes fluttered in the breeze, adding charm to the scene.
Những chiếc đai bay trong gió, thêm sự quyến rũ vào cảnh tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay