sassaby

[Mỹ]/sæˈsæbi/
[Anh]/sæˈsæbi/

Dịch

n. Một loài linh dương lớn ở Châu Phi.
Word Forms
số nhiềusassabies

Cụm từ & Cách kết hợp

sassaby dance

nhảy sassaby

sassaby call

tiếng gọi của sassaby

sassaby herd

đàn sassaby

sassaby chase

đuổi sassaby

sassaby horn

sừng sassaby

sassaby sighting

nhìn thấy sassaby

sassaby habitat

môi trường sống của sassaby

sassaby grazing

sassaby đang ăn cỏ

sassaby tracking

theo dõi sassaby

sassaby migration

di cư của sassaby

Câu ví dụ

the sassaby grazes peacefully on the savannah.

con sassaby ăn cỏ một cách bình tĩnh trên đồng cỏ savannah.

we spotted a sassaby during our safari tour.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con sassaby trong chuyến đi săn thú của chúng tôi.

the sassaby is known for its strong legs.

Sassaby nổi tiếng với đôi chân khỏe mạnh của nó.

many tourists come to see the sassaby migration.

Nhiều khách du lịch đến để xem cuộc di cư của sassaby.

in the wild, the sassaby is often hunted by predators.

Trong tự nhiên, sassaby thường bị săn bắt bởi những kẻ săn mồi.

the sassaby can run very fast to escape danger.

Sassaby có thể chạy rất nhanh để thoát khỏi nguy hiểm.

we learned about the sassaby's habitat in biology class.

Chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của sassaby trong lớp học sinh học.

photographers love capturing the sassaby in its natural environment.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh sassaby trong môi trường tự nhiên của nó.

the sassaby is a type of antelope found in africa.

Sassaby là một loài linh dương được tìm thấy ở châu Phi.

watching a sassaby herd can be a thrilling experience.

Xem một đàn sassaby có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay