There is no satiety in study.
Không có sự thỏa mãn trong học tập.
The feeling of satiety after a hearty meal is so satisfying.
Cảm giác thỏa mãn sau một bữa ăn thịnh soạn thật sự thỏa mãn.
She ate until she reached satiety, unable to take another bite.
Cô ấy ăn cho đến khi đạt được sự thỏa mãn, không thể ăn thêm miếng nào nữa.
The key to weight loss is to eat until you reach satiety, not until you're stuffed.
Chìa khóa để giảm cân là ăn cho đến khi bạn đạt được sự thỏa mãn, chứ không phải cho đến khi bạn no căng.
The satiety of knowledge can lead to complacency and stagnation.
Sự thỏa mãn về kiến thức có thể dẫn đến sự tự mãn và trì trệ.
Achieving satiety in life requires finding a balance between work and personal time.
Đạt được sự thỏa mãn trong cuộc sống đòi hỏi phải tìm thấy sự cân bằng giữa công việc và thời gian cá nhân.
Satiety in relationships can sometimes lead to taking each other for granted.
Sự thỏa mãn trong các mối quan hệ đôi khi có thể dẫn đến việc coi thường nhau.
The restaurant's portion sizes are generous, ensuring diners leave with a feeling of satiety.
Các khẩu phần ăn của nhà hàng rất hào phóng, đảm bảo thực khách rời đi với cảm giác no đủ.
Emotional satiety can be achieved through self-reflection and mindfulness practices.
Sự thỏa mãn về mặt cảm xúc có thể đạt được thông qua việc tự suy ngẫm và thực hành chánh niệm.
The pursuit of material possessions often leads to a temporary sense of satiety.
Việc theo đuổi những sở hữu vật chất thường dẫn đến một cảm giác thỏa mãn tạm thời.
The company's focus on employee well-being aims to increase job satisfaction and satiety.
Sự tập trung của công ty vào sức khỏe của nhân viên nhằm mục đích tăng sự hài lòng và thỏa mãn trong công việc.
There is no satiety in study.
Không có sự thỏa mãn trong học tập.
The feeling of satiety after a hearty meal is so satisfying.
Cảm giác thỏa mãn sau một bữa ăn thịnh soạn thật sự thỏa mãn.
She ate until she reached satiety, unable to take another bite.
Cô ấy ăn cho đến khi đạt được sự thỏa mãn, không thể ăn thêm miếng nào nữa.
The key to weight loss is to eat until you reach satiety, not until you're stuffed.
Chìa khóa để giảm cân là ăn cho đến khi bạn đạt được sự thỏa mãn, chứ không phải cho đến khi bạn no căng.
The satiety of knowledge can lead to complacency and stagnation.
Sự thỏa mãn về kiến thức có thể dẫn đến sự tự mãn và trì trệ.
Achieving satiety in life requires finding a balance between work and personal time.
Đạt được sự thỏa mãn trong cuộc sống đòi hỏi phải tìm thấy sự cân bằng giữa công việc và thời gian cá nhân.
Satiety in relationships can sometimes lead to taking each other for granted.
Sự thỏa mãn trong các mối quan hệ đôi khi có thể dẫn đến việc coi thường nhau.
The restaurant's portion sizes are generous, ensuring diners leave with a feeling of satiety.
Các khẩu phần ăn của nhà hàng rất hào phóng, đảm bảo thực khách rời đi với cảm giác no đủ.
Emotional satiety can be achieved through self-reflection and mindfulness practices.
Sự thỏa mãn về mặt cảm xúc có thể đạt được thông qua việc tự suy ngẫm và thực hành chánh niệm.
The pursuit of material possessions often leads to a temporary sense of satiety.
Việc theo đuổi những sở hữu vật chất thường dẫn đến một cảm giác thỏa mãn tạm thời.
The company's focus on employee well-being aims to increase job satisfaction and satiety.
Sự tập trung của công ty vào sức khỏe của nhân viên nhằm mục đích tăng sự hài lòng và thỏa mãn trong công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay