satyavan

[Mỹ]//ˈsætjəˌvɑːn//
[Anh]//ˈsætjəˌvɑːn//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

satyavan speaks

satyavans gather

satyavan's truth

satyavan sat

satyavan ran

satyavan will go

satyavan saw

satyavan knows

satyavan gave

satyavan stood

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay