| số nhiều | sauerkrauts |
We were brought up on Schumann and Hugo Wolf and sauerkraut and kümmel and potato dumplings.
Chúng tôi lớn lên với Schumann và Hugo Wolf, dưa cải muối, kummel và bánh khoai tây.
I enjoy eating sauerkraut with sausages.
Tôi thích ăn dưa cải muối với xúc xích.
Sauerkraut is a traditional German dish made from fermented cabbage.
Dưa cải muối là một món ăn truyền thống của Đức được làm từ bắp cải lên men.
Some people find the smell of sauerkraut unpleasant.
Một số người thấy mùi của dưa cải muối khó chịu.
Sauerkraut is often served as a side dish with meat dishes.
Dưa cải muối thường được dùng như một món ăn kèm với các món ăn bằng thịt.
The tangy flavor of sauerkraut adds a unique taste to dishes.
Vị chua độc đáo của dưa cải muối tạo thêm một hương vị đặc biệt cho các món ăn.
My grandmother taught me how to make homemade sauerkraut.
Ngoại của tôi đã dạy tôi cách làm dưa cải muối tại nhà.
Sauerkraut is rich in probiotics and is good for gut health.
Dưa cải muối giàu probiotics và tốt cho sức khỏe đường ruột.
In some cultures, sauerkraut is believed to have medicinal properties.
Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng dưa cải muối có đặc tính chữa bệnh.
I like to top my hot dogs with sauerkraut and mustard.
Tôi thích cho xúc xích của mình lên trên với dưa cải muối và mù tạt.
Sauerkraut can be a key ingredient in various recipes, such as stews and salads.
Dưa cải muối có thể là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau, chẳng hạn như hầm và salad.
We were brought up on Schumann and Hugo Wolf and sauerkraut and kümmel and potato dumplings.
Chúng tôi lớn lên với Schumann và Hugo Wolf, dưa cải muối, kummel và bánh khoai tây.
I enjoy eating sauerkraut with sausages.
Tôi thích ăn dưa cải muối với xúc xích.
Sauerkraut is a traditional German dish made from fermented cabbage.
Dưa cải muối là một món ăn truyền thống của Đức được làm từ bắp cải lên men.
Some people find the smell of sauerkraut unpleasant.
Một số người thấy mùi của dưa cải muối khó chịu.
Sauerkraut is often served as a side dish with meat dishes.
Dưa cải muối thường được dùng như một món ăn kèm với các món ăn bằng thịt.
The tangy flavor of sauerkraut adds a unique taste to dishes.
Vị chua độc đáo của dưa cải muối tạo thêm một hương vị đặc biệt cho các món ăn.
My grandmother taught me how to make homemade sauerkraut.
Ngoại của tôi đã dạy tôi cách làm dưa cải muối tại nhà.
Sauerkraut is rich in probiotics and is good for gut health.
Dưa cải muối giàu probiotics và tốt cho sức khỏe đường ruột.
In some cultures, sauerkraut is believed to have medicinal properties.
Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng dưa cải muối có đặc tính chữa bệnh.
I like to top my hot dogs with sauerkraut and mustard.
Tôi thích cho xúc xích của mình lên trên với dưa cải muối và mù tạt.
Sauerkraut can be a key ingredient in various recipes, such as stews and salads.
Dưa cải muối có thể là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau, chẳng hạn như hầm và salad.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now