sava

[Mỹ]/ˈsɑːvə/
[Anh]/ˈsɑːvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con sông ở miền bắc Nam Tư
Word Forms
số nhiềusavas

Cụm từ & Cách kết hợp

sava time

tiết kiệm thời gian

sava energy

tiết kiệm năng lượng

sava money

tiết kiệm tiền bạc

sava resources

tiết kiệm nguồn lực

sava effort

tiết kiệm công sức

sava space

tiết kiệm không gian

sava face

tiết kiệm diện mặt

sava lives

tiết kiệm cuộc sống

sava planet

tiết kiệm hành tinh

sava thoughts

tiết kiệm suy nghĩ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay