| số nhiều | savas |
sava time
tiết kiệm thời gian
sava energy
tiết kiệm năng lượng
sava money
tiết kiệm tiền bạc
sava resources
tiết kiệm nguồn lực
sava effort
tiết kiệm công sức
sava space
tiết kiệm không gian
sava face
tiết kiệm diện mặt
sava lives
tiết kiệm cuộc sống
sava planet
tiết kiệm hành tinh
sava thoughts
tiết kiệm suy nghĩ
sava time
tiết kiệm thời gian
sava energy
tiết kiệm năng lượng
sava money
tiết kiệm tiền bạc
sava resources
tiết kiệm nguồn lực
sava effort
tiết kiệm công sức
sava space
tiết kiệm không gian
sava face
tiết kiệm diện mặt
sava lives
tiết kiệm cuộc sống
sava planet
tiết kiệm hành tinh
sava thoughts
tiết kiệm suy nghĩ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay