savoryness

[Mỹ]//ˈseɪvərɪnəs//
[Anh]//ˈseɪvərinəs//

Dịch

n. Tính chất có vị mặn hoặc cay thay vì ngọt; Trạng thái được cảm nhận dễ chịu bởi khứu giác hoặc vị giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay