sawcuts

[Mỹ]/sɔːkʌt/
[Anh]/sɔːkʌt/

Dịch

n. một vết cắt được tạo ra bởi một cái cưa

Cụm từ & Cách kết hợp

sawcut edge

cạnh cắt bằng cưa

sawcut line

đường cắt bằng cưa

sawcut joint

khớp cắt bằng cưa

sawcut depth

độ sâu cắt bằng cưa

sawcut width

độ rộng cắt bằng cưa

sawcut pattern

mẫu cắt bằng cưa

sawcut surface

bề mặt cắt bằng cưa

sawcut method

phương pháp cắt bằng cưa

sawcut tool

dụng cụ cắt bằng cưa

sawcut area

khu vực cắt bằng cưa

Câu ví dụ

the contractor used a sawcut to create a clean edge.

nhà thầu đã sử dụng một đường cắt bằng cưa để tạo ra một cạnh sắc nét.

we need to measure the sawcut depth before proceeding.

chúng ta cần đo độ sâu của đường cắt bằng cưa trước khi tiếp tục.

the sawcut technique ensures precision in the project.

kỹ thuật cắt bằng cưa đảm bảo độ chính xác trong dự án.

after the sawcut, the material was easier to handle.

sau khi cắt bằng cưa, vật liệu dễ xử lý hơn.

he carefully planned the sawcut to avoid damage.

anh ta đã lên kế hoạch cẩn thận cho đường cắt bằng cưa để tránh hư hại.

the sawcut revealed hidden layers of the material.

đường cắt bằng cưa đã tiết lộ các lớp vật liệu ẩn.

using a sawcut can improve the overall appearance.

việc sử dụng đường cắt bằng cưa có thể cải thiện hình dáng tổng thể.

she demonstrated the sawcut process during the workshop.

cô ấy đã trình bày quy trình cắt bằng cưa trong buổi hội thảo.

proper tools are essential for making a precise sawcut.

các công cụ phù hợp là điều cần thiết để tạo ra một đường cắt bằng cưa chính xác.

the sawcut helped to separate the sections efficiently.

đường cắt bằng cưa giúp tách các phần một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay