sawy

[Mỹ]/ˈsɔːwi/
[Anh]/ˈsɔːwi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Sawy) Một họ có nguồn gốc Ả Rập
Các dạng của từ
so sánh hơnsawyer

Câu ví dụ

i'm sorry for being late to the meeting.

Xin lỗi vì đã đến muộn cuộc họp.

she said sorry to her friend for the misunderstanding.

Cô ấy xin lỗi bạn mình vì sự hiểu lầm.

we are sorry to hear about your loss.

Chúng tôi xin lỗi vì nghe tin bạn mất mát.

i'm sorry but i cannot attend the event tonight.

Xin lỗi nhưng tôi không thể tham dự sự kiện tối nay.

he felt sorry for the homeless man on the street.

Anh ấy cảm thấy xin lỗi người đàn ông vô gia cư trên đường phố.

sorry, could you please repeat that question?

Xin lỗi, bạn có thể lặp lại câu hỏi đó được không?

i'm sorry to bother you at this late hour.

Xin lỗi vì đã làm phiền bạn vào giờ muộn như vậy.

she was sorry about breaking the promise.

Cô ấy xin lỗi vì đã vi phạm lời hứa.

it's never too late to say sorry to someone you love.

Luôn chưa bao giờ quá muộn để xin lỗi người mà bạn yêu thương.

i was sorry to see them leave the company.

Tôi xin lỗi khi thấy họ rời công ty.

sorry, this seat is already taken.

Xin lỗi, chỗ ngồi này đã có người ngồi rồi.

he nodded and said sorry quietly.

Anh ấy gật đầu và xin lỗi một cách nhẹ nhàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay