saxes

[Mỹ]/sæksɪz/
[Anh]/sæksɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của saxophone; hình thức số nhiều của rìu đá

Cụm từ & Cách kết hợp

play saxes

chơi saxophone

buy saxes

mua saxophone

sell saxes

bán saxophone

repair saxes

sửa saxophone

collect saxes

thu thập saxophone

tune saxes

chỉnh saxophone

clean saxes

vệ sinh saxophone

custom saxes

saxophone tùy chỉnh

test saxes

kiểm tra saxophone

learn saxes

học saxophone

Câu ví dụ

he plays the saxes in a jazz band.

anh ấy chơi các cây saxophone trong một ban nhạc jazz.

she has a collection of vintage saxes.

cô ấy có một bộ sưu tập các cây saxophone cổ.

learning to play the saxes takes dedication.

học chơi saxophone đòi hỏi sự kiên trì.

the saxes add a unique sound to the music.

các cây saxophone thêm một âm thanh độc đáo vào âm nhạc.

he is known for his skill with the saxes.

anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chơi saxophone của mình.

she bought a new set of saxes for her band.

cô ấy đã mua một bộ saxophone mới cho ban nhạc của mình.

they often collaborate with saxes and trumpets.

họ thường xuyên cộng tác với saxophone và kèn trumpet.

he practices the saxes every day to improve.

anh ấy luyện tập saxophone mỗi ngày để cải thiện.

the concert featured several talented saxes players.

buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ saxophone tài năng.

she enjoys listening to saxes in smooth jazz.

cô ấy thích nghe saxophone trong nhạc jazz nhẹ nhàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay