saxitoxin

[Mỹ]/sæksɪˌtɒksɪn/
[Anh]/sæksɪˌtɑksɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại neurotoxin mạnh được sản xuất bởi một số loại dinoflagellate biển; toxin có trong hải sản có thể gây ngộ độc
Word Forms
số nhiềusaxitoxins

Cụm từ & Cách kết hợp

saxitoxin poisoning

nghiên trọng độc tố saxitoxin

saxitoxin levels

mức độ saxitoxin

saxitoxin detection

phát hiện saxitoxin

saxitoxin exposure

tiếp xúc với saxitoxin

saxitoxin analysis

phân tích saxitoxin

saxitoxin effects

tác động của saxitoxin

saxitoxin contamination

ô nhiễm saxitoxin

saxitoxin research

nghiên cứu về saxitoxin

saxitoxin risk

nguy cơ saxitoxin

saxitoxin sources

nguồn gốc của saxitoxin

Câu ví dụ

saxitoxin is a potent neurotoxin produced by certain marine organisms.

saxitoxin là một độc tố thần kinh mạnh mẽ do một số sinh vật biển sản xuất.

exposure to saxitoxin can lead to serious health issues.

Tiếp xúc với saxitoxin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

researchers are studying saxitoxin to understand its effects on the nervous system.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu saxitoxin để hiểu rõ hơn về tác động của nó đối với hệ thần kinh.

saxitoxin poisoning is a significant concern for shellfish consumers.

Ngộ độc saxitoxin là một mối quan ngại lớn đối với người tiêu dùng hải sản.

symptoms of saxitoxin exposure can include paralysis and respiratory failure.

Các triệu chứng của việc tiếp xúc với saxitoxin có thể bao gồm liệt và suy hô hấp.

scientists are developing methods to detect saxitoxin in food products.

Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp để phát hiện saxitoxin trong các sản phẩm thực phẩm.

the presence of saxitoxin in water can indicate harmful algal blooms.

Sự hiện diện của saxitoxin trong nước có thể cho thấy sự nở hoa của tảo có hại.

public health officials monitor saxitoxin levels in coastal waters.

Các quan chức y tế công cộng theo dõi mức độ saxitoxin trong các vùng nước ven biển.

understanding saxitoxin's mechanism is crucial for developing antidotes.

Hiểu cơ chế hoạt động của saxitoxin là rất quan trọng để phát triển các chất giải độc.

education on saxitoxin risks is important for seafood safety.

Giáo dục về những rủi ro của saxitoxin là quan trọng cho sự an toàn của hải sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay