sayonara

[Mỹ]/ˌsɑːjəˈnɑːrə/
[Anh]/ˌsɑːjəˈnɑːrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tạm biệt
Word Forms
số nhiềusayonaras

Cụm từ & Cách kết hợp

sayonara friend

tạm biệt bạn bè

sayonara for now

tạm biệt vì hiện tại

sayonara baby

tạm biệt em yêu

sayonara forever

tạm biệt mãi mãi

sayonara everyone

tạm biệt mọi người

sayonara my love

tạm biệt người tôi yêu

sayonara time

tạm biệt thời gian

sayonara world

tạm biệt thế giới

sayonara moment

tạm biệt khoảnh khắc

sayonara dreams

tạm biệt những giấc mơ

Câu ví dụ

it's hard to say goodbye, but sayonara is necessary.

Thật khó để nói lời tạm biệt, nhưng đôi khi sự chia tay là cần thiết.

after a long journey, i whispered sayonara to my old home.

Sau một hành trình dài, tôi thì thầm lời tạm biệt đến ngôi nhà cũ của mình.

she waved and said sayonara to her friends at the airport.

Cô ấy vẫy tay và nói lời tạm biệt với bạn bè của mình tại sân bay.

as the sun set, we knew it was time to say sayonara.

Khi mặt trời lặn, chúng tôi biết đã đến lúc phải nói lời tạm biệt.

he wrote a letter saying sayonara to his childhood.

Anh ấy viết một lá thư nói lời tạm biệt với tuổi thơ của mình.

they exchanged gifts before saying sayonara at the party.

Họ trao đổi quà tặng trước khi nói lời tạm biệt tại bữa tiệc.

sayonara is often used in movies to signify a farewell.

Từ "sayonara" thường được sử dụng trong phim để biểu thị sự chia tay.

we promised to meet again, but for now, it's sayonara.

Chúng tôi hứa sẽ gặp lại, nhưng bây giờ, xin tạm biệt.

with a heavy heart, i said sayonara to my colleagues.

Với trái tim nặng trĩu, tôi đã nói lời tạm biệt với các đồng nghiệp của mình.

the final scene ended with a heartfelt sayonara.

Cảnh cuối cùng kết thúc bằng một lời tạm biệt chân thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay