sbe

[Mỹ]/ˌes biː iː/
[Anh]/ˌes biː iː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bit encoding (thuật ngữ máy tính); subacute bacterial endocarditis (thuật ngữ y tế); soft-boiled eggs (viết tắt); standby engine(s) (viết tắt)
Các dạng của từ
số nhiềusbes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay