scabbing

[US]/ˈskæbɪŋ/
[UK]/ˈskæbɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.vảy; sẹo
v.hình thành vảy

Phrases & Collocations

scabbing worker

người làm việc thay thế

scabbing practice

thực tiễn làm việc thay thế

scabbing job

công việc làm thay thế

scabbing union

liên minh làm việc thay thế

scabbing policy

chính sách làm việc thay thế

scabbing tactics

chiến thuật làm việc thay thế

scabbing issue

vấn đề làm việc thay thế

scabbing laws

luật làm việc thay thế

scabbing campaign

chiến dịch làm việc thay thế

scabbing agreement

thỏa thuận làm việc thay thế

Example Sentences

scabbing can lead to infection if not treated properly.

Việc bị chảy máu có thể dẫn đến nhiễm trùng nếu không được điều trị đúng cách.

he noticed scabbing on his knee after the fall.

Anh ấy nhận thấy có chảy máu trên đầu gối sau khi ngã.

the doctor advised her to avoid picking at the scabbing.

Bác sĩ khuyên cô ấy nên tránh dùng ngón tay gãi vào vùng chảy máu.

scabbing is a natural part of the healing process.

Việc bị chảy máu là một phần tự nhiên của quá trình lành vết thương.

he applied ointment to reduce the scabbing on his arm.

Anh ấy thoa thuốc mỡ để giảm chảy máu trên cánh tay.

after the injury, scabbing formed quickly.

Sau khi bị thương, chảy máu hình thành rất nhanh.

she was worried about the scabbing on her child's scraped knee.

Cô ấy lo lắng về việc chảy máu trên đầu gối bị trầy xước của con mình.

scabbing can sometimes be itchy and uncomfortable.

Chảy máu đôi khi có thể gây ngứa và khó chịu.

he tried to keep the area clean to prevent excessive scabbing.

Anh ấy cố gắng giữ cho vùng đó sạch sẽ để ngăn ngừa chảy máu quá nhiều.

the scabbing eventually fell off, revealing new skin.

Cuối cùng, chảy máu đã bong tróc, để lộ ra làn da mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now