| số nhiều | scablandss |
scabland terrain
địa hình scabland
scabland ecosystem
hệ sinh thái scabland
scabland habitat
môi trường sống scabland
scabland features
đặc điểm của scabland
scabland region
khu vực scabland
scabland flora
thực vật scabland
scabland geology
địa chất scabland
scabland landscape
khung cảnh scabland
scabland wildlife
động vật hoang dã scabland
scabland study
nghiên cứu scabland
the scabland landscape is unique and rugged.
khung cảnh scabland độc đáo và gồ ghề.
many species thrive in the harsh scabland environment.
nhiều loài phát triển mạnh trong môi trường scabland khắc nghiệt.
scabland areas are often rich in geological history.
các khu vực scabland thường giàu lịch sử địa chất.
exploring the scabland can reveal fascinating ecosystems.
khám phá scabland có thể tiết lộ những hệ sinh thái hấp dẫn.
scabland vegetation has adapted to survive dry conditions.
thảm thực vật scabland đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khô hạn.
the scabland is a result of volcanic activity.
scabland là kết quả của hoạt động núi lửa.
photographers love capturing the beauty of scabland.
các nhiếp ảnh gia thích chụp những vẻ đẹp của scabland.
hiking through the scabland offers stunning views.
đi bộ đường dài qua scabland mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.
researchers study scabland to understand erosion processes.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu scabland để hiểu các quá trình xói mòn.
scabland formations can be found in various parts of the world.
các hình thái scabland có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
scabland terrain
địa hình scabland
scabland ecosystem
hệ sinh thái scabland
scabland habitat
môi trường sống scabland
scabland features
đặc điểm của scabland
scabland region
khu vực scabland
scabland flora
thực vật scabland
scabland geology
địa chất scabland
scabland landscape
khung cảnh scabland
scabland wildlife
động vật hoang dã scabland
scabland study
nghiên cứu scabland
the scabland landscape is unique and rugged.
khung cảnh scabland độc đáo và gồ ghề.
many species thrive in the harsh scabland environment.
nhiều loài phát triển mạnh trong môi trường scabland khắc nghiệt.
scabland areas are often rich in geological history.
các khu vực scabland thường giàu lịch sử địa chất.
exploring the scabland can reveal fascinating ecosystems.
khám phá scabland có thể tiết lộ những hệ sinh thái hấp dẫn.
scabland vegetation has adapted to survive dry conditions.
thảm thực vật scabland đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khô hạn.
the scabland is a result of volcanic activity.
scabland là kết quả của hoạt động núi lửa.
photographers love capturing the beauty of scabland.
các nhiếp ảnh gia thích chụp những vẻ đẹp của scabland.
hiking through the scabland offers stunning views.
đi bộ đường dài qua scabland mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.
researchers study scabland to understand erosion processes.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu scabland để hiểu các quá trình xói mòn.
scabland formations can be found in various parts of the world.
các hình thái scabland có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay