scaleless skin
da không vảy
scaleless fish
cá không vảy
scaleless body
cơ thể không vảy
scaleless species
loài không vảy
scaleless texture
bề mặt không vảy
scaleless creature
sinh vật không vảy
scaleless surface
bề mặt không vảy
scaleless variety
thế không vảy
scaleless form
dạng không vảy
scaleless feature
đặc điểm không vảy
some fish species are scaleless, making them unique in their habitat.
Một số loài cá không có vảy, khiến chúng trở nên độc đáo trong môi trường sống của chúng.
scaleless reptiles often have different skin textures compared to their scaled relatives.
Các loài bò sát không vảy thường có kết cấu da khác với những người họ hàng có vảy của chúng.
the scaleless catfish is popular in aquariums for its unusual appearance.
Cá trích không vảy rất phổ biến trong bể cá vì vẻ ngoài bất thường của chúng.
scientists are studying scaleless amphibians to understand their adaptations.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài lưỡng cư không vảy để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng.
some people prefer scaleless varieties of fish for culinary dishes.
Một số người thích các loại cá không vảy cho các món ăn.
scaleless species can be more vulnerable to environmental changes.
Các loài không vảy có thể dễ bị tổn thương hơn trước những thay đổi về môi trường.
the museum exhibit featured scaleless creatures from various ecosystems.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các loài sinh vật không vảy từ các hệ sinh thái khác nhau.
many scaleless fish rely on mucus for protection against predators.
Nhiều loài cá không vảy dựa vào chất nhầy để bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.
some researchers are fascinated by the genetics of scaleless animals.
Một số nhà nghiên cứu bị mê hoặc bởi di truyền học của động vật không vảy.
scaleless varieties of snakes can sometimes be mistaken for other species.
Đôi khi, các giống rắn không vảy có thể bị nhầm lẫn với các loài khác.
scaleless skin
da không vảy
scaleless fish
cá không vảy
scaleless body
cơ thể không vảy
scaleless species
loài không vảy
scaleless texture
bề mặt không vảy
scaleless creature
sinh vật không vảy
scaleless surface
bề mặt không vảy
scaleless variety
thế không vảy
scaleless form
dạng không vảy
scaleless feature
đặc điểm không vảy
some fish species are scaleless, making them unique in their habitat.
Một số loài cá không có vảy, khiến chúng trở nên độc đáo trong môi trường sống của chúng.
scaleless reptiles often have different skin textures compared to their scaled relatives.
Các loài bò sát không vảy thường có kết cấu da khác với những người họ hàng có vảy của chúng.
the scaleless catfish is popular in aquariums for its unusual appearance.
Cá trích không vảy rất phổ biến trong bể cá vì vẻ ngoài bất thường của chúng.
scientists are studying scaleless amphibians to understand their adaptations.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài lưỡng cư không vảy để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng.
some people prefer scaleless varieties of fish for culinary dishes.
Một số người thích các loại cá không vảy cho các món ăn.
scaleless species can be more vulnerable to environmental changes.
Các loài không vảy có thể dễ bị tổn thương hơn trước những thay đổi về môi trường.
the museum exhibit featured scaleless creatures from various ecosystems.
Triển lãm bảo tàng trưng bày các loài sinh vật không vảy từ các hệ sinh thái khác nhau.
many scaleless fish rely on mucus for protection against predators.
Nhiều loài cá không vảy dựa vào chất nhầy để bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.
some researchers are fascinated by the genetics of scaleless animals.
Một số nhà nghiên cứu bị mê hoặc bởi di truyền học của động vật không vảy.
scaleless varieties of snakes can sometimes be mistaken for other species.
Đôi khi, các giống rắn không vảy có thể bị nhầm lẫn với các loài khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay