scamping around
chạy lượn quanh
scamping off
chạy đi
scamping away
chạy ra xa
scamping about
chạy xung quanh
scamping here
chạy đến đây
scamping there
chạy sang đó
scamping back
chạy trở lại
scamping forward
chạy về phía trước
scamping inside
chạy vào trong
scamping outside
chạy ra ngoài
he was scamping through the park, enjoying the sunny weather.
anh ta đang chạy nhanh qua công viên, tận hưởng thời tiết nắng đẹp.
the kids were scamping around the playground, laughing and playing.
các bé đang chạy nhảy quanh sân chơi, cười và chơi đùa.
she caught him scamping off before the meeting started.
cô ấy bắt gặp anh ta chạy đi trước khi cuộc họp bắt đầu.
they were scamping back home after a long day at school.
họ chạy nhanh về nhà sau một ngày dài ở trường.
scamping is not allowed in the library; please be quiet.
không được chạy nhảy trong thư viện; xin hãy giữ yên lặng.
the puppy was scamping around the yard, full of energy.
cún con đang chạy nhảy quanh sân, tràn đầy năng lượng.
he was scamping to catch the bus that was about to leave.
anh ta đang chạy nhanh để bắt kịp xe buýt sắp đi.
they were scamping off to the ice cream truck as soon as it arrived.
họ chạy nhanh đến xe bán kem ngay khi nó đến.
she noticed him scamping away after the prank was pulled.
cô ấy nhận thấy anh ta chạy đi sau khi trò đùa bị chơi.
after finishing their homework, the children started scamping around the house.
sau khi làm xong bài tập về nhà, các con bắt đầu chạy nhảy quanh nhà.
scamping around
chạy lượn quanh
scamping off
chạy đi
scamping away
chạy ra xa
scamping about
chạy xung quanh
scamping here
chạy đến đây
scamping there
chạy sang đó
scamping back
chạy trở lại
scamping forward
chạy về phía trước
scamping inside
chạy vào trong
scamping outside
chạy ra ngoài
he was scamping through the park, enjoying the sunny weather.
anh ta đang chạy nhanh qua công viên, tận hưởng thời tiết nắng đẹp.
the kids were scamping around the playground, laughing and playing.
các bé đang chạy nhảy quanh sân chơi, cười và chơi đùa.
she caught him scamping off before the meeting started.
cô ấy bắt gặp anh ta chạy đi trước khi cuộc họp bắt đầu.
they were scamping back home after a long day at school.
họ chạy nhanh về nhà sau một ngày dài ở trường.
scamping is not allowed in the library; please be quiet.
không được chạy nhảy trong thư viện; xin hãy giữ yên lặng.
the puppy was scamping around the yard, full of energy.
cún con đang chạy nhảy quanh sân, tràn đầy năng lượng.
he was scamping to catch the bus that was about to leave.
anh ta đang chạy nhanh để bắt kịp xe buýt sắp đi.
they were scamping off to the ice cream truck as soon as it arrived.
họ chạy nhanh đến xe bán kem ngay khi nó đến.
she noticed him scamping away after the prank was pulled.
cô ấy nhận thấy anh ta chạy đi sau khi trò đùa bị chơi.
after finishing their homework, the children started scamping around the house.
sau khi làm xong bài tập về nhà, các con bắt đầu chạy nhảy quanh nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay