scaups

[Mỹ]/skaʊp/
[Anh]/skaʊp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vịt lặn, cụ thể là vịt scaup lớn hoặc nhỏ; loài chim thuộc chi Aythya

Cụm từ & Cách kết hợp

scaup duck

vịt scaup

greater scaup

vịt scaup lớn

lesser scaup

vịt scaup nhỏ

scaup population

dân số vịt scaup

scaup habitat

môi trường sống của vịt scaup

scaup migration

di cư của vịt scaup

scaup survey

khảo sát vịt scaup

scaup nesting

tổ của vịt scaup

scaup feeding

ăn của vịt scaup

scaup conservation

bảo tồn vịt scaup

Câu ví dụ

scaup are often found in large flocks during migration.

Thường xuyên, scaup có thể được tìm thấy trong những đàn lớn trong quá trình di cư.

the male scaup has a distinctive glossy green head.

Con đực scaup có đầu màu xanh lục bóng đẹp đặc trưng.

scaup can be seen diving for food in the water.

Có thể thấy scaup đang lặn để tìm thức ăn dưới nước.

birdwatchers often seek out scaup in wetlands.

Những người quan sát chim thường tìm kiếm scaup ở các vùng đất ngập nước.

during winter, scaup migrate to warmer regions.

Trong mùa đông, scaup di cư đến các vùng ấm hơn.

scaup are known for their strong swimming abilities.

Scaup nổi tiếng với khả năng bơi mạnh mẽ.

the diet of scaup mainly consists of aquatic plants.

Chế độ ăn của scaup chủ yếu bao gồm các loại thực vật thủy sinh.

scaup can often be seen resting on the water's surface.

Có thể thường xuyên thấy scaup nghỉ ngơi trên mặt nước.

in spring, scaup return to their breeding grounds.

Vào mùa xuân, scaup trở về các khu vực sinh sản của chúng.

scaup are a popular subject for wildlife photography.

Scaup là một chủ đề phổ biến cho nhiếp ảnh động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay