scavenger

[US]/'skævɪn(d)ʒə/
[UK]/'skævɪndʒɚ/
Frequency: Very High

Translation

n.người thu thập và bán các đồ vật bị bỏ đi
a người được thuê để dọn dẹp đường phố hoặc các khu vực công cộng
n.một động vật ăn thức ăn từ xác chết hoặc chất hữu cơ đang phân hủy
Word Forms
số nhiềuscavengers

Phrases & Collocations

radical scavenger

người nhặt nhạnh triệt để

scavenger hunt

trò chơi tìm đồ

Example Sentences

The Jawas are a scavenger species.They comb the deserts of Tatooine in search of discarded scrap and wayward mechanicals.

Những người Jawa là một loài săn lùng. Họ lục soát các sa mạc của Tatooine để tìm kiếm phế liệu và các thiết bị cơ khí bị bỏ rơi.

The scavenger rummaged through the trash for food.

Người nhặt rác lục lọi thùng rác tìm thức ăn.

Vultures are known as nature's scavengers, feeding on dead animals.

Chim ruồi được biết đến như những người nhặt rác của tự nhiên, ăn xác động vật chết.

Scavenger hunts are popular games at children's parties.

Trò chơi tìm đồ là những trò chơi phổ biến tại các bữa tiệc của trẻ em.

The hyena is a well-known scavenger in the African savanna.

Duyên dáng là một người nhặt rác nổi tiếng ở đồng cỏ châu Phi.

Scavengers play an important role in the ecosystem by cleaning up dead organisms.

Những người nhặt rác đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách dọn dẹp các sinh vật đã chết.

Raccoons are opportunistic scavengers, feeding on a variety of food sources.

Cáo lửng là những người nhặt rác cơ hội, ăn nhiều nguồn thức ăn khác nhau.

The scavenger hunt led the participants to various clues hidden around the park.

Trò chơi tìm đồ đã dẫn những người tham gia đến nhiều manh mối ẩn quanh công viên.

Some birds, like crows and gulls, are scavengers that feed on scraps of food left by humans.

Một số loài chim, như quạ và mòng biển, là những người nhặt rác ăn những mảnh thức ăn còn sót lại của con người.

The scavenger beetle quickly devoured the decaying flesh of the animal.

Lý nhặt rác nhanh chóng ăn hết xác chết đang phân hủy của con vật.

In the desert, the vulture is a prominent scavenger, feeding on carcasses of dead animals.

Ở sa mạc, chim ruồi là một người nhặt rác nổi bật, ăn xác chết của động vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now