scenicness of view
sự ngoan nguyễn của cảnh quan
appreciating scenicness
đánh giá vẻ đẹp cảnh quan
high scenicness
vẻ đẹp cảnh quan cao
scenicness enhanced
vẻ đẹp cảnh quan được tăng cường
lacking scenicness
thiếu vẻ đẹp cảnh quan
scenicness comparison
so sánh vẻ đẹp cảnh quan
assess scenicness
đánh giá vẻ đẹp cảnh quan
scenicness factor
yếu tố vẻ đẹp cảnh quan
increased scenicness
vẻ đẹp cảnh quan tăng lên
scenicness rating
xếp hạng vẻ đẹp cảnh quan
the scenicness of the valley was breathtaking, especially at sunset.
Sự ngoan nguyễn của thung lũng thật ngoạn mục, đặc biệt là lúc hoàng hôn.
we hiked to appreciate the scenicness of the mountain range.
Chúng tôi đi bộ đường dài để đánh giá cao sự ngoan nguyễn của dãy núi.
the region is renowned for its scenicness and diverse wildlife.
Khu vực này nổi tiếng với sự ngoan nguyễn và đa dạng động vật hoang dã.
the photographer sought to capture the scenicness of the coastline.
Nhiếp ảnh gia tìm cách ghi lại sự ngoan nguyễn của đường bờ biển.
despite the crowds, the scenicness of the park remained impressive.
Bất chấp đám đông, sự ngoan nguyễn của công viên vẫn rất ấn tượng.
the scenicness of the lake was enhanced by the surrounding forests.
Sự ngoan nguyễn của hồ được tăng thêm bởi những khu rừng xung quanh.
the tour highlighted the scenicness of the historical landmarks.
Chuyến tham quan làm nổi bật sự ngoan nguyễn của các địa điểm lịch sử.
the hotel offered stunning views, maximizing the scenicness of the location.
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp, tối đa hóa sự ngoan nguyễn của vị trí.
the artist aimed to portray the scenicness of the countryside in their painting.
Nghệ sĩ hướng tới việc thể hiện sự ngoan nguyễn của vùng nông thôn trong tranh vẽ của họ.
the scenicness of the drive along the coast was unforgettable.
Sự ngoan nguyễn của chuyến đi dọc theo bờ biển thật khó quên.
the village is nestled in a region celebrated for its scenicness.
Ngôi làng nằm ẩn mình trong một khu vực nổi tiếng với sự ngoan nguyễn của nó.
scenicness of view
sự ngoan nguyễn của cảnh quan
appreciating scenicness
đánh giá vẻ đẹp cảnh quan
high scenicness
vẻ đẹp cảnh quan cao
scenicness enhanced
vẻ đẹp cảnh quan được tăng cường
lacking scenicness
thiếu vẻ đẹp cảnh quan
scenicness comparison
so sánh vẻ đẹp cảnh quan
assess scenicness
đánh giá vẻ đẹp cảnh quan
scenicness factor
yếu tố vẻ đẹp cảnh quan
increased scenicness
vẻ đẹp cảnh quan tăng lên
scenicness rating
xếp hạng vẻ đẹp cảnh quan
the scenicness of the valley was breathtaking, especially at sunset.
Sự ngoan nguyễn của thung lũng thật ngoạn mục, đặc biệt là lúc hoàng hôn.
we hiked to appreciate the scenicness of the mountain range.
Chúng tôi đi bộ đường dài để đánh giá cao sự ngoan nguyễn của dãy núi.
the region is renowned for its scenicness and diverse wildlife.
Khu vực này nổi tiếng với sự ngoan nguyễn và đa dạng động vật hoang dã.
the photographer sought to capture the scenicness of the coastline.
Nhiếp ảnh gia tìm cách ghi lại sự ngoan nguyễn của đường bờ biển.
despite the crowds, the scenicness of the park remained impressive.
Bất chấp đám đông, sự ngoan nguyễn của công viên vẫn rất ấn tượng.
the scenicness of the lake was enhanced by the surrounding forests.
Sự ngoan nguyễn của hồ được tăng thêm bởi những khu rừng xung quanh.
the tour highlighted the scenicness of the historical landmarks.
Chuyến tham quan làm nổi bật sự ngoan nguyễn của các địa điểm lịch sử.
the hotel offered stunning views, maximizing the scenicness of the location.
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp, tối đa hóa sự ngoan nguyễn của vị trí.
the artist aimed to portray the scenicness of the countryside in their painting.
Nghệ sĩ hướng tới việc thể hiện sự ngoan nguyễn của vùng nông thôn trong tranh vẽ của họ.
the scenicness of the drive along the coast was unforgettable.
Sự ngoan nguyễn của chuyến đi dọc theo bờ biển thật khó quên.
the village is nestled in a region celebrated for its scenicness.
Ngôi làng nằm ẩn mình trong một khu vực nổi tiếng với sự ngoan nguyễn của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay