scheelites

[Mỹ]/ˈʃiːliːt/
[Anh]/ˈʃiːliːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất được cấu tạo từ canxi tungstate, thường được tìm thấy trong granit và được sử dụng như một nguồn tungsten

Cụm từ & Cách kết hợp

scheelite ore

quặng scheelite

scheelite deposits

mỏ scheelite

scheelite mining

khai thác scheelite

scheelite concentration

tinh chế scheelite

scheelite crystals

tinh thể scheelite

scheelite production

sản xuất scheelite

scheelite processing

xử lý scheelite

scheelite analysis

phân tích scheelite

scheelite resources

nguồn tài nguyên scheelite

scheelite supply

cung cấp scheelite

Câu ví dụ

scheelite is an important ore of tungsten.

scheelite là một quặng quan trọng của vonfram.

geologists often study scheelite deposits.

các nhà địa chất thường nghiên cứu các mỏ scheelite.

scheelite can be identified by its distinctive color.

scheelite có thể được nhận biết bằng màu sắc đặc trưng của nó.

the scheelite mine has been operational for decades.

mỏ scheelite đã hoạt động trong nhiều thập kỷ.

high-quality scheelite is sought after in the market.

scheelite chất lượng cao được tìm kiếm trên thị trường.

scheelite is often found in metamorphic rocks.

scheelite thường được tìm thấy trong đá biến chất.

mining scheelite requires specialized equipment.

khai thác scheelite đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.

research on scheelite can lead to new mining techniques.

nghiên cứu về scheelite có thể dẫn đến các kỹ thuật khai thác mới.

scheelite is sometimes mistaken for other minerals.

scheelite đôi khi bị nhầm lẫn với các khoáng chất khác.

the scheelite concentration process is quite complex.

quá trình tuyển nổi scheelite khá phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay