schiller

[Mỹ]/ˈʃilə/
[Anh]/ˈʃɪlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ánh kim đồng (của peridotite, v.v.) Schiller Schiller (①họ ②Johann Christoph Friedrich von, 1759-1805, nhà thơ và nhà viết kịch người Đức)
Word Forms
số nhiềuschillers

Câu ví dụ

Friedrich Schiller was a famous German poet and playwright.

Friedrich Schiller là một nhà thơ và soạn kịch người Đức nổi tiếng.

Schiller's works often explore themes of freedom and the human spirit.

Các tác phẩm của Schiller thường khám phá các chủ đề về tự do và tinh thần con người.

Many students study Schiller's plays in literature classes.

Nhiều sinh viên nghiên cứu các vở kịch của Schiller trong các lớp học văn học.

Schiller's writing style is known for its emotional depth and philosophical insights.

Phong cách viết của Schiller nổi tiếng với chiều sâu cảm xúc và những hiểu biết triết học.

Schiller's most famous play is 'William Tell'.

Vở kịch nổi tiếng nhất của Schiller là 'William Tell'.

Schiller's works have been translated into many languages.

Các tác phẩm của Schiller đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.

Schiller's influence can be seen in various art forms.

Ảnh hưởng của Schiller có thể được nhìn thấy trong nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau.

Schiller's ideas continue to inspire artists and thinkers today.

Những ý tưởng của Schiller tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ và nhà tư tưởng ngày nay.

Schiller's legacy remains an important part of German cultural history.

Di sản của Schiller vẫn là một phần quan trọng của lịch sử văn hóa Đức.

Schiller's poetry captures the essence of the human experience.

Thơ của Schiller nắm bắt bản chất của trải nghiệm con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay