| số nhiều | schiltrons |
the scottish army formed a defensive schiltron to repel the english cavalry.
Quân đội Scotland đã hình thành một đội hình schiltron phòng thủ để chống lại kị binh Anh.
robert the bruce revolutionized the schiltron by turning it into an offensive formation.
Robert Bruce đã cách mạng hóa đội hình schiltron bằng cách biến nó thành một đội hình tấn công.
soldiers within the schiltron planted their pike butts firmly into the ground.
Các binh sĩ trong đội hình schiltron cắm chắc phần đầu của giáo xuống đất.
a dense schiltron presented a formidable wall of spears against charging horses.
Một đội hình schiltron dày đặc tạo thành một bức tường giáo vững chắc chống lại các con ngựa xông vào.
historical records describe the schiltron as a circular formation of spearmen.
Các tài liệu lịch sử mô tả schiltron là một đội hình vòng tròn của các lính dùng giáo.
discipline was essential to maintain the integrity of the schiltron under fire.
Độ kỷ luật là rất cần thiết để duy trì sự toàn vẹn của đội hình schiltron khi bị tấn công.
the english longbowmen rained arrows down upon the static schiltron.
Các射手 của Anh bắn tên mưa xuống đội hình schiltron tĩnh止.
breaking formation usually spelled disaster for the soldiers in a schiltron.
Việc phá vỡ đội hình thường mang lại thảm họa cho các binh sĩ trong đội hình schiltron.
the schiltron formation was a direct response to heavy cavalry charges.
Đội hình schiltron là một phản ứng trực tiếp đối với các đợt tấn công của kị binh nặng.
each man in the schiltron carried a long pike to keep enemies at bay.
Mỗi người trong đội hình schiltron đều mang theo một cây giáo dài để giữ kẻ địch ở khoảng cách.
at bannockburn, the schiltron proved decisive in the scottish victory.
Tại trận Bannockburn, đội hình schiltron đã chứng minh tính quyết định trong chiến thắng của Scotland.
a well-drilled schiltron could advance slowly while remaining impenetrable.
Một đội hình schiltron được huấn luyện tốt có thể tiến chậm nhưng vẫn không thể đột phá.
commanders used the schiltron to anchor the center of the battlefield line.
Các chỉ huy sử dụng schiltron để làm điểm then chốt cho trung tâm của tuyến chiến đấu.
the scottish army formed a defensive schiltron to repel the english cavalry.
Quân đội Scotland đã hình thành một đội hình schiltron phòng thủ để chống lại kị binh Anh.
robert the bruce revolutionized the schiltron by turning it into an offensive formation.
Robert Bruce đã cách mạng hóa đội hình schiltron bằng cách biến nó thành một đội hình tấn công.
soldiers within the schiltron planted their pike butts firmly into the ground.
Các binh sĩ trong đội hình schiltron cắm chắc phần đầu của giáo xuống đất.
a dense schiltron presented a formidable wall of spears against charging horses.
Một đội hình schiltron dày đặc tạo thành một bức tường giáo vững chắc chống lại các con ngựa xông vào.
historical records describe the schiltron as a circular formation of spearmen.
Các tài liệu lịch sử mô tả schiltron là một đội hình vòng tròn của các lính dùng giáo.
discipline was essential to maintain the integrity of the schiltron under fire.
Độ kỷ luật là rất cần thiết để duy trì sự toàn vẹn của đội hình schiltron khi bị tấn công.
the english longbowmen rained arrows down upon the static schiltron.
Các射手 của Anh bắn tên mưa xuống đội hình schiltron tĩnh止.
breaking formation usually spelled disaster for the soldiers in a schiltron.
Việc phá vỡ đội hình thường mang lại thảm họa cho các binh sĩ trong đội hình schiltron.
the schiltron formation was a direct response to heavy cavalry charges.
Đội hình schiltron là một phản ứng trực tiếp đối với các đợt tấn công của kị binh nặng.
each man in the schiltron carried a long pike to keep enemies at bay.
Mỗi người trong đội hình schiltron đều mang theo một cây giáo dài để giữ kẻ địch ở khoảng cách.
at bannockburn, the schiltron proved decisive in the scottish victory.
Tại trận Bannockburn, đội hình schiltron đã chứng minh tính quyết định trong chiến thắng của Scotland.
a well-drilled schiltron could advance slowly while remaining impenetrable.
Một đội hình schiltron được huấn luyện tốt có thể tiến chậm nhưng vẫn không thể đột phá.
commanders used the schiltron to anchor the center of the battlefield line.
Các chỉ huy sử dụng schiltron để làm điểm then chốt cho trung tâm của tuyến chiến đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay