| số nhiều | schmoes |
big schmo
schmo to lớn
schmo job
việc của schmo
schmo down
schmo xuống
schmo alert
cảnh báo schmo
schmo fest
schmo fest
schmo talk
schmo nói
schmo king
vua schmo
schmo show
schmo show
schmo face
khuôn mặt schmo
schmo game
trò chơi schmo
don't be a schmo and forget your friend's birthday.
Đừng làm một kẻ ngốc và quên sinh nhật của bạn bè.
he acted like a schmo during the meeting.
Anh ấy đã hành động như một kẻ ngốc trong cuộc họp.
why do you always let that schmo take advantage of you?
Tại sao bạn lại để kẻ ngốc đó lợi dụng bạn mãi mãi?
she called him a schmo for not preparing for the exam.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì không chuẩn bị cho kỳ thi.
stop being a schmo and start taking this seriously.
Đừng làm một kẻ ngốc nữa và bắt đầu nghiêm túc hơn.
he's such a schmo when it comes to dating.
Anh ấy thật sự là một kẻ ngốc khi nói đến chuyện hẹn hò.
don't let that schmo get under your skin.
Đừng để kẻ ngốc đó làm bạn bực mình.
she always knew he was a schmo deep down.
Cô ấy luôn biết anh ta là một kẻ ngốc sâu thẳm.
being a schmo won't help you succeed in life.
Làm một kẻ ngốc sẽ không giúp bạn thành công trong cuộc sống.
he made a schmo of himself at the party last night.
Anh ấy đã làm cho mình trở nên ngốc nghếch tại bữa tiệc tối qua.
big schmo
schmo to lớn
schmo job
việc của schmo
schmo down
schmo xuống
schmo alert
cảnh báo schmo
schmo fest
schmo fest
schmo talk
schmo nói
schmo king
vua schmo
schmo show
schmo show
schmo face
khuôn mặt schmo
schmo game
trò chơi schmo
don't be a schmo and forget your friend's birthday.
Đừng làm một kẻ ngốc và quên sinh nhật của bạn bè.
he acted like a schmo during the meeting.
Anh ấy đã hành động như một kẻ ngốc trong cuộc họp.
why do you always let that schmo take advantage of you?
Tại sao bạn lại để kẻ ngốc đó lợi dụng bạn mãi mãi?
she called him a schmo for not preparing for the exam.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì không chuẩn bị cho kỳ thi.
stop being a schmo and start taking this seriously.
Đừng làm một kẻ ngốc nữa và bắt đầu nghiêm túc hơn.
he's such a schmo when it comes to dating.
Anh ấy thật sự là một kẻ ngốc khi nói đến chuyện hẹn hò.
don't let that schmo get under your skin.
Đừng để kẻ ngốc đó làm bạn bực mình.
she always knew he was a schmo deep down.
Cô ấy luôn biết anh ta là một kẻ ngốc sâu thẳm.
being a schmo won't help you succeed in life.
Làm một kẻ ngốc sẽ không giúp bạn thành công trong cuộc sống.
he made a schmo of himself at the party last night.
Anh ấy đã làm cho mình trở nên ngốc nghếch tại bữa tiệc tối qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay