schneider

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thợ may; đặc biệt là thợ may váy.

Cụm từ & Cách kết hợp

Schneider Electric

Schneider Electric

Schneider circuit breaker

Schneider circuit breaker

Schneider automation system

Schneider automation system

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay