i bought new schnorchels for my beach vacation.
Tôi đã mua những ống thở mới cho kỳ nghỉ biển của mình.
the children were excited to use their schnorchels in the shallow water.
Các em nhỏ rất hào hứng khi sử dụng ống thở của họ ở vùng nước nông.
our schnorchels equipment was packed in a waterproof bag.
Thiết bị ống thở của chúng tôi được đóng gói trong túi chống nước.
she prefers schnorchels over scuba diving for relaxing underwater viewing.
Cô ấy ưa thích sử dụng ống thở hơn là lặn bình khí để thư giãn khi ngắm nhìn dưới nước.
the shop sells high-quality schnorchels at reasonable prices.
Cửa hàng bán các ống thở chất lượng cao với giá cả hợp lý.
we need to clean our schnorchels after each use.
Chúng tôi cần làm sạch ống thở sau mỗi lần sử dụng.
my schnorchels mask fogged up during the dive.
Chiếc mặt nạ ống thở của tôi bị mờ trong lúc lặn.
he lent his schnorchels to his friend who forgot theirs.
Anh ấy cho mượn ống thở của mình cho người bạn đã quên mang theo của mình.
the resort offers complimentary schnorchels for guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp ống thở miễn phí cho khách.
i recommend bringing your own schnorchels for better hygiene.
Tôi khuyên bạn nên mang theo ống thở của riêng mình để đảm bảo vệ sinh tốt hơn.
the clear water made our schnorchels experience unforgettable.
Nước trong xanh đã khiến trải nghiệm ống thở của chúng tôi trở nên khó quên.
they taught the kids how to use schnorchels properly.
Họ đã dạy các em nhỏ cách sử dụng ống thở một cách đúng đắn.
i bought new schnorchels for my beach vacation.
Tôi đã mua những ống thở mới cho kỳ nghỉ biển của mình.
the children were excited to use their schnorchels in the shallow water.
Các em nhỏ rất hào hứng khi sử dụng ống thở của họ ở vùng nước nông.
our schnorchels equipment was packed in a waterproof bag.
Thiết bị ống thở của chúng tôi được đóng gói trong túi chống nước.
she prefers schnorchels over scuba diving for relaxing underwater viewing.
Cô ấy ưa thích sử dụng ống thở hơn là lặn bình khí để thư giãn khi ngắm nhìn dưới nước.
the shop sells high-quality schnorchels at reasonable prices.
Cửa hàng bán các ống thở chất lượng cao với giá cả hợp lý.
we need to clean our schnorchels after each use.
Chúng tôi cần làm sạch ống thở sau mỗi lần sử dụng.
my schnorchels mask fogged up during the dive.
Chiếc mặt nạ ống thở của tôi bị mờ trong lúc lặn.
he lent his schnorchels to his friend who forgot theirs.
Anh ấy cho mượn ống thở của mình cho người bạn đã quên mang theo của mình.
the resort offers complimentary schnorchels for guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp ống thở miễn phí cho khách.
i recommend bringing your own schnorchels for better hygiene.
Tôi khuyên bạn nên mang theo ống thở của riêng mình để đảm bảo vệ sinh tốt hơn.
the clear water made our schnorchels experience unforgettable.
Nước trong xanh đã khiến trải nghiệm ống thở của chúng tôi trở nên khó quên.
they taught the kids how to use schnorchels properly.
Họ đã dạy các em nhỏ cách sử dụng ống thở một cách đúng đắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay