schnorr

[Mỹ]/ˈʃnɔːr/
[Anh]/ˈʃnɔːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

schnorr money

schnorr from

schnorr for

schnorred

schnorrers

schnorring

schnorr him

schnorr her

schnorr them

schnorr it

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay