schnorrer

[Mỹ]/ʃnɔːrə/
[Anh]/ʃnɔːrər/

Dịch

n. một kẻ ăn xin hoặc ai đó sống dựa vào người khác; một kẻ ngu ngốc hoặc ngốc nghếch
Các dạng của từ
số nhiềuschnorrers

Cụm từ & Cách kết hợp

schnorrer friend

bạn schnorrer

schnorrer attitude

thái độ schnorrer

schnorrer behavior

hành vi schnorrer

schnorrer mentality

tinh thần schnorrer

schnorrer lifestyle

phong cách sống schnorrer

schnorrer type

kiểu schnorrer

schnorrer culture

văn hóa schnorrer

schnorrer network

mạng lưới schnorrer

schnorrer situation

tình huống schnorrer

schnorrer habit

thói quen schnorrer

Câu ví dụ

he is such a schnorrer, always asking for free meals.

anh ta là một kẻ ăn bám, luôn luôn xin ăn uống miễn phí.

don't be a schnorrer; contribute to the group.

đừng làm kẻ ăn bám; hãy đóng góp cho nhóm.

she called him a schnorrer for always borrowing money.

cô ấy gọi anh ta là kẻ ăn bám vì luôn vay tiền.

it's annoying to have a schnorrer in your friend circle.

thật khó chịu khi có một kẻ ăn bám trong vòng bạn bè của bạn.

he plays the schnorrer when we go out to eat.

anh ta tỏ ra như một kẻ ăn bám khi chúng ta đi ăn ngoài.

being a schnorrer can damage your relationships.

việc trở thành một kẻ ăn bám có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ của bạn.

she doesn't like schnorrers who take advantage of others.

cô ấy không thích những kẻ ăn bám lợi dụng người khác.

he has a reputation as a schnorrer among his colleagues.

anh ta có danh tiếng là một kẻ ăn bám trong số các đồng nghiệp của anh ta.

don't be a schnorrer; learn to stand on your own two feet.

đừng làm kẻ ăn bám; hãy tự đứng trên đôi chân của mình.

she often complains about her schnorrer friends.

cô ấy thường xuyên phàn nàn về những người bạn ăn bám của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay