| số nhiều | schnorrers |
schnorrer friend
bạn schnorrer
schnorrer attitude
thái độ schnorrer
schnorrer behavior
hành vi schnorrer
schnorrer mentality
tinh thần schnorrer
schnorrer lifestyle
phong cách sống schnorrer
schnorrer type
kiểu schnorrer
schnorrer culture
văn hóa schnorrer
schnorrer network
mạng lưới schnorrer
schnorrer situation
tình huống schnorrer
schnorrer habit
thói quen schnorrer
he is such a schnorrer, always asking for free meals.
anh ta là một kẻ ăn bám, luôn luôn xin ăn uống miễn phí.
don't be a schnorrer; contribute to the group.
đừng làm kẻ ăn bám; hãy đóng góp cho nhóm.
she called him a schnorrer for always borrowing money.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ăn bám vì luôn vay tiền.
it's annoying to have a schnorrer in your friend circle.
thật khó chịu khi có một kẻ ăn bám trong vòng bạn bè của bạn.
he plays the schnorrer when we go out to eat.
anh ta tỏ ra như một kẻ ăn bám khi chúng ta đi ăn ngoài.
being a schnorrer can damage your relationships.
việc trở thành một kẻ ăn bám có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ của bạn.
she doesn't like schnorrers who take advantage of others.
cô ấy không thích những kẻ ăn bám lợi dụng người khác.
he has a reputation as a schnorrer among his colleagues.
anh ta có danh tiếng là một kẻ ăn bám trong số các đồng nghiệp của anh ta.
don't be a schnorrer; learn to stand on your own two feet.
đừng làm kẻ ăn bám; hãy tự đứng trên đôi chân của mình.
she often complains about her schnorrer friends.
cô ấy thường xuyên phàn nàn về những người bạn ăn bám của cô ấy.
schnorrer friend
bạn schnorrer
schnorrer attitude
thái độ schnorrer
schnorrer behavior
hành vi schnorrer
schnorrer mentality
tinh thần schnorrer
schnorrer lifestyle
phong cách sống schnorrer
schnorrer type
kiểu schnorrer
schnorrer culture
văn hóa schnorrer
schnorrer network
mạng lưới schnorrer
schnorrer situation
tình huống schnorrer
schnorrer habit
thói quen schnorrer
he is such a schnorrer, always asking for free meals.
anh ta là một kẻ ăn bám, luôn luôn xin ăn uống miễn phí.
don't be a schnorrer; contribute to the group.
đừng làm kẻ ăn bám; hãy đóng góp cho nhóm.
she called him a schnorrer for always borrowing money.
cô ấy gọi anh ta là kẻ ăn bám vì luôn vay tiền.
it's annoying to have a schnorrer in your friend circle.
thật khó chịu khi có một kẻ ăn bám trong vòng bạn bè của bạn.
he plays the schnorrer when we go out to eat.
anh ta tỏ ra như một kẻ ăn bám khi chúng ta đi ăn ngoài.
being a schnorrer can damage your relationships.
việc trở thành một kẻ ăn bám có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ của bạn.
she doesn't like schnorrers who take advantage of others.
cô ấy không thích những kẻ ăn bám lợi dụng người khác.
he has a reputation as a schnorrer among his colleagues.
anh ta có danh tiếng là một kẻ ăn bám trong số các đồng nghiệp của anh ta.
don't be a schnorrer; learn to stand on your own two feet.
đừng làm kẻ ăn bám; hãy tự đứng trên đôi chân của mình.
she often complains about her schnorrer friends.
cô ấy thường xuyên phàn nàn về những người bạn ăn bám của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay