schoolcraft

[Mỹ]/ˈskuːlkræft/
[Anh]/ˈskuːlkræft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiến thức được dạy trong trường học (cổ xưa); kiến thức được dạy trong trường học (cổ xưa)
Word Forms
số nhiềuschoolcrafts

Cụm từ & Cách kết hợp

schoolcraft program

chương trình schoolcraft

schoolcraft college

cao đẳng schoolcraft

schoolcraft community

cộng đồng schoolcraft

schoolcraft campus

ký túc xá schoolcraft

schoolcraft events

sự kiện schoolcraft

schoolcraft students

sinh viên schoolcraft

schoolcraft faculty

giảng viên schoolcraft

schoolcraft courses

các khóa học schoolcraft

schoolcraft resources

tài nguyên schoolcraft

schoolcraft activities

hoạt động schoolcraft

Câu ví dụ

schoolcraft college offers a variety of programs.

Học viện Schoolcraft cung cấp nhiều chương trình đa dạng.

many students transfer from schoolcraft to universities.

Nhiều sinh viên chuyển từ Schoolcraft đến các trường đại học.

schoolcraft is known for its strong culinary arts program.

Schoolcraft nổi tiếng với chương trình nghệ thuật ẩm thực mạnh mẽ.

she graduated from schoolcraft with honors.

Cô ấy đã tốt nghiệp Schoolcraft với danh dự.

schoolcraft provides excellent resources for students.

Schoolcraft cung cấp các nguồn lực tuyệt vời cho sinh viên.

many community events are held at schoolcraft.

Nhiều sự kiện cộng đồng được tổ chức tại Schoolcraft.

schoolcraft has a vibrant student life.

Schoolcraft có đời sống sinh viên sôi động.

she is involved in several clubs at schoolcraft.

Cô ấy tham gia vào một số câu lạc bộ tại Schoolcraft.

schoolcraft offers financial aid to eligible students.

Schoolcraft cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên đủ điều kiện.

he took a workshop at schoolcraft last summer.

Anh ấy đã tham gia một hội thảo tại Schoolcraft vào mùa hè năm ngoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay