| số nhiều | schoolmarms |
schoolmarm attitude
thái độ của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm style
phong cách của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm image
hình ảnh của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm role
vai trò của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm figure
hình mẫu của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm persona
cá tính của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm voice
giọng nói của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm presence
sự hiện diện của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm behavior
hành vi của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm influence
sự ảnh hưởng của giáo viên nghiêm khắc
the schoolmarm was known for her strict discipline.
người phụ nữ dạy học được biết đến với kỷ luật nghiêm khắc.
many students admired the schoolmarm's dedication to teaching.
nhiều học sinh ngưỡng mộ sự tận tâm của người phụ nữ dạy học đối với việc giảng dạy.
the schoolmarm organized various activities for the children.
người phụ nữ dạy học đã tổ chức nhiều hoạt động cho trẻ em.
her reputation as a schoolmarm preceded her arrival.
tiếng tăm của cô giáo đã lan xa trước khi cô đến.
every schoolmarm has her own unique teaching style.
mỗi người phụ nữ dạy học đều có phong cách giảng dạy độc đáo riêng.
the schoolmarm read stories to the children every afternoon.
mỗi buổi chiều, người phụ nữ dạy học lại đọc truyện cho các em.
students often felt intimidated by the schoolmarm's presence.
học sinh thường cảm thấy choáng ngợp bởi sự hiện diện của người phụ nữ dạy học.
the schoolmarm fostered a love for learning in her students.
người phụ nữ dạy học đã nuôi dưỡng tình yêu học tập ở học sinh.
her lessons were always engaging, thanks to the schoolmarm's creativity.
bài học của cô luôn hấp dẫn, nhờ sự sáng tạo của người phụ nữ dạy học.
the schoolmarm's classroom was filled with colorful posters and charts.
phòng học của người phụ nữ dạy học tràn ngập những áp phích và biểu đồ đầy màu sắc.
schoolmarm attitude
thái độ của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm style
phong cách của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm image
hình ảnh của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm role
vai trò của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm figure
hình mẫu của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm persona
cá tính của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm voice
giọng nói của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm presence
sự hiện diện của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm behavior
hành vi của giáo viên nghiêm khắc
schoolmarm influence
sự ảnh hưởng của giáo viên nghiêm khắc
the schoolmarm was known for her strict discipline.
người phụ nữ dạy học được biết đến với kỷ luật nghiêm khắc.
many students admired the schoolmarm's dedication to teaching.
nhiều học sinh ngưỡng mộ sự tận tâm của người phụ nữ dạy học đối với việc giảng dạy.
the schoolmarm organized various activities for the children.
người phụ nữ dạy học đã tổ chức nhiều hoạt động cho trẻ em.
her reputation as a schoolmarm preceded her arrival.
tiếng tăm của cô giáo đã lan xa trước khi cô đến.
every schoolmarm has her own unique teaching style.
mỗi người phụ nữ dạy học đều có phong cách giảng dạy độc đáo riêng.
the schoolmarm read stories to the children every afternoon.
mỗi buổi chiều, người phụ nữ dạy học lại đọc truyện cho các em.
students often felt intimidated by the schoolmarm's presence.
học sinh thường cảm thấy choáng ngợp bởi sự hiện diện của người phụ nữ dạy học.
the schoolmarm fostered a love for learning in her students.
người phụ nữ dạy học đã nuôi dưỡng tình yêu học tập ở học sinh.
her lessons were always engaging, thanks to the schoolmarm's creativity.
bài học của cô luôn hấp dẫn, nhờ sự sáng tạo của người phụ nữ dạy học.
the schoolmarm's classroom was filled with colorful posters and charts.
phòng học của người phụ nữ dạy học tràn ngập những áp phích và biểu đồ đầy màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay