schoolmarm

[Mỹ]/ˈskuːlmɑːm/
[Anh]/ˈskuːlmɑrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giáo viên nữ, đặc biệt trong môi trường nông thôn hoặc bảo thủ; một người phụ nữ được coi là nghiêm khắc hoặc lạc hậu trong phương pháp giảng dạy
Word Forms
số nhiềuschoolmarms

Cụm từ & Cách kết hợp

schoolmarm attitude

thái độ của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm style

phong cách của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm image

hình ảnh của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm role

vai trò của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm figure

hình mẫu của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm persona

cá tính của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm voice

giọng nói của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm presence

sự hiện diện của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm behavior

hành vi của giáo viên nghiêm khắc

schoolmarm influence

sự ảnh hưởng của giáo viên nghiêm khắc

Câu ví dụ

the schoolmarm was known for her strict discipline.

người phụ nữ dạy học được biết đến với kỷ luật nghiêm khắc.

many students admired the schoolmarm's dedication to teaching.

nhiều học sinh ngưỡng mộ sự tận tâm của người phụ nữ dạy học đối với việc giảng dạy.

the schoolmarm organized various activities for the children.

người phụ nữ dạy học đã tổ chức nhiều hoạt động cho trẻ em.

her reputation as a schoolmarm preceded her arrival.

tiếng tăm của cô giáo đã lan xa trước khi cô đến.

every schoolmarm has her own unique teaching style.

mỗi người phụ nữ dạy học đều có phong cách giảng dạy độc đáo riêng.

the schoolmarm read stories to the children every afternoon.

mỗi buổi chiều, người phụ nữ dạy học lại đọc truyện cho các em.

students often felt intimidated by the schoolmarm's presence.

học sinh thường cảm thấy choáng ngợp bởi sự hiện diện của người phụ nữ dạy học.

the schoolmarm fostered a love for learning in her students.

người phụ nữ dạy học đã nuôi dưỡng tình yêu học tập ở học sinh.

her lessons were always engaging, thanks to the schoolmarm's creativity.

bài học của cô luôn hấp dẫn, nhờ sự sáng tạo của người phụ nữ dạy học.

the schoolmarm's classroom was filled with colorful posters and charts.

phòng học của người phụ nữ dạy học tràn ngập những áp phích và biểu đồ đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay