schorl

[Mỹ]/ˈʃɔːrl/
[Anh]/ˈʃɔrl/

Dịch

n. một loại tourmaline màu đen
Word Forms
số nhiềuschorls

Cụm từ & Cách kết hợp

schorl crystal

tinh thể schorl

schorl specimen

mẫu schorl

schorl mineral

khoáng vật schorl

schorl variety

biến thể schorl

schorl deposit

mỏ schorl

schorl occurrence

sự xuất hiện của schorl

schorl geology

địa chất học schorl

schorl formation

sự hình thành schorl

schorl properties

tính chất của schorl

schorl features

đặc điểm của schorl

Câu ví dụ

schorl is a common mineral found in granite.

schorl là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong đá granite.

many collectors seek schorl for its unique properties.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm schorl vì những đặc tính độc đáo của nó.

the schorl crystal has a striking black color.

tinh thể schorl có màu đen ấn tượng.

geologists often study schorl in their research.

các nhà địa chất thường nghiên cứu schorl trong nghiên cứu của họ.

schorl is often used in jewelry making.

schorl thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

some believe schorl has healing properties.

một số người tin rằng schorl có đặc tính chữa bệnh.

in mineralogy, schorl is classified as a tourmaline.

trong khoa học khoáng vật, schorl được phân loại là tourmaline.

collectors display schorl specimens in their collections.

những người sưu tập trưng bày các mẫu schorl trong bộ sưu tập của họ.

the hardness of schorl makes it suitable for various uses.

độ cứng của schorl khiến nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.

some artisans carve schorl into decorative shapes.

một số thợ thủ công chạm khắc schorl thành các hình dạng trang trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay