schorl crystal
tinh thể schorl
schorl specimen
mẫu schorl
schorl mineral
khoáng vật schorl
schorl variety
biến thể schorl
schorl deposit
mỏ schorl
schorl occurrence
sự xuất hiện của schorl
schorl geology
địa chất học schorl
schorl formation
sự hình thành schorl
schorl properties
tính chất của schorl
schorl features
đặc điểm của schorl
schorl is a common mineral found in granite.
schorl là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong đá granite.
many collectors seek schorl for its unique properties.
nhiều nhà sưu tập tìm kiếm schorl vì những đặc tính độc đáo của nó.
the schorl crystal has a striking black color.
tinh thể schorl có màu đen ấn tượng.
geologists often study schorl in their research.
các nhà địa chất thường nghiên cứu schorl trong nghiên cứu của họ.
schorl is often used in jewelry making.
schorl thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
some believe schorl has healing properties.
một số người tin rằng schorl có đặc tính chữa bệnh.
in mineralogy, schorl is classified as a tourmaline.
trong khoa học khoáng vật, schorl được phân loại là tourmaline.
collectors display schorl specimens in their collections.
những người sưu tập trưng bày các mẫu schorl trong bộ sưu tập của họ.
the hardness of schorl makes it suitable for various uses.
độ cứng của schorl khiến nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
some artisans carve schorl into decorative shapes.
một số thợ thủ công chạm khắc schorl thành các hình dạng trang trí.
schorl crystal
tinh thể schorl
schorl specimen
mẫu schorl
schorl mineral
khoáng vật schorl
schorl variety
biến thể schorl
schorl deposit
mỏ schorl
schorl occurrence
sự xuất hiện của schorl
schorl geology
địa chất học schorl
schorl formation
sự hình thành schorl
schorl properties
tính chất của schorl
schorl features
đặc điểm của schorl
schorl is a common mineral found in granite.
schorl là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong đá granite.
many collectors seek schorl for its unique properties.
nhiều nhà sưu tập tìm kiếm schorl vì những đặc tính độc đáo của nó.
the schorl crystal has a striking black color.
tinh thể schorl có màu đen ấn tượng.
geologists often study schorl in their research.
các nhà địa chất thường nghiên cứu schorl trong nghiên cứu của họ.
schorl is often used in jewelry making.
schorl thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
some believe schorl has healing properties.
một số người tin rằng schorl có đặc tính chữa bệnh.
in mineralogy, schorl is classified as a tourmaline.
trong khoa học khoáng vật, schorl được phân loại là tourmaline.
collectors display schorl specimens in their collections.
những người sưu tập trưng bày các mẫu schorl trong bộ sưu tập của họ.
the hardness of schorl makes it suitable for various uses.
độ cứng của schorl khiến nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
some artisans carve schorl into decorative shapes.
một số thợ thủ công chạm khắc schorl thành các hình dạng trang trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay