schwas

[Mỹ]/ʃwɑː/
[Anh]/ʃwɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một âm nguyên âm trung giữa trong âm tiết không nhấn; một âm nguyên âm không ở giữa miệng

Cụm từ & Cách kết hợp

schwa sound

âm schwa

schwa vowel

nguyên âm schwa

schwa reduction

giảm schwa

schwa phenomenon

hiện tượng schwa

schwa in english

schwa trong tiếng Anh

schwa placement

vị trí của schwa

schwa syllable

âm tiết schwa

schwa example

ví dụ về schwa

schwa transcription

phiên âm schwa

schwa usage

sử dụng schwa

Câu ví dụ

the schwa sound is common in unstressed syllables.

Âm schwa phổ biến trong các âm tiết không nhấn mạnh.

many languages use the schwa to simplify pronunciation.

Nhiều ngôn ngữ sử dụng âm schwa để đơn giản hóa phát âm.

in english, the schwa can be found in words like "sofa".

Trong tiếng Anh, âm schwa có thể được tìm thấy trong các từ như "sofa".

understanding the schwa helps with better pronunciation.

Hiểu về âm schwa giúp cải thiện phát âm tốt hơn.

the schwa is often represented by the symbol ə.

Âm schwa thường được biểu thị bằng ký hiệu ə.

students often struggle with the schwa in their speech.

Sinh viên thường gặp khó khăn với âm schwa trong cách phát âm của họ.

learning about the schwa can improve your accent.

Tìm hiểu về âm schwa có thể cải thiện giọng điệu của bạn.

in phonetics, the schwa is considered a neutral vowel.

Trong ngữ âm học, âm schwa được coi là nguyên âm trung tính.

the schwa appears in many common english words.

Âm schwa xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh thông dụng.

practicing the schwa can enhance your language skills.

Luyện tập âm schwa có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay