scid

[Mỹ]//sɪd//
[Anh]//sɪd//
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Suy giảm miễn dịch kết hợp nặng; Xác định nguồn gốc.
Các dạng của từ
số nhiềuscids

Cụm từ & Cách kết hợp

ascidic form

hình dạng axit

Câu ví dụ

the newborn screening detected scid early.

Việc sàng lọc sơ sinh đã phát hiện sớm SCID.

scid patients require immediate treatment.

Bệnh nhân SCID cần điều trị ngay lập tức.

gene therapy offers hope for scid children.

Liệu pháp gen mang lại hy vọng cho trẻ em mắc SCID.

bone marrow transplant can cure scid.

Hiến tủy xương có thể chữa khỏi SCID.

scid is a rare genetic disorder.

SCID là một rối loạn di truyền hiếm gặp.

doctors recommended scid screening for all newborns.

Bác sĩ khuyến nghị sàng lọc SCID cho tất cả trẻ sơ sinh.

the scid diagnosis shocked the family.

Chẩn đoán SCID đã làm cho gia đình sốc.

scid treatment involves chemotherapy before transplant.

Điều trị SCID bao gồm hóa trị trước khi cấy ghép.

early intervention improves scid outcomes.

Can thiệp sớm cải thiện kết quả điều trị SCID.

scid research has advanced significantly.

Nghiên cứu về SCID đã tiến bộ đáng kể.

the baby was diagnosed with scid at birth.

Em bé được chẩn đoán mắc SCID ngay từ khi sinh.

scid affects both t and b cells.

SCID ảnh hưởng đến cả tế bào T và tế bào B.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay