sciolist scholar
học giả sciolist
sciolist opinion
ý kiến của sciolist
sciolist critic
nhà phê bình sciolist
sciolist knowledge
kiến thức của sciolist
sciolist attitude
thái độ của sciolist
sciolist approach
cách tiếp cận của sciolist
sciolist argument
lập luận của sciolist
sciolist expert
chuyên gia sciolist
sciolist analysis
phân tích của sciolist
sciolist insight
thông tin chi tiết của sciolist
he often comes across as a sciolist in discussions about science.
anh ấy thường tỏ ra như một kẻ hiểu biết nông cạn trong các cuộc thảo luận về khoa học.
the sciolist's opinions lacked depth and understanding.
những ý kiến của kẻ hiểu biết nông cạn thiếu chiều sâu và sự hiểu biết.
many people dismiss him as a sciolist due to his superficial knowledge.
nhiều người coi thường anh ta vì kiến thức hời hợt của anh ta.
her sciolist remarks revealed her lack of expertise in the subject.
những nhận xét nông cạn của cô ấy cho thấy sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực đó.
being a sciolist can hinder one's credibility in academic circles.
việc trở thành một kẻ hiểu biết nông cạn có thể cản trở uy tín của một người trong giới học thuật.
he tries to avoid sounding like a sciolist when discussing complex topics.
anh ấy cố gắng tránh nghe như một kẻ hiểu biết nông cạn khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.
her reputation suffered because she was seen as a sciolist.
uy tín của cô ấy bị ảnh hưởng vì cô ấy bị coi là một kẻ hiểu biết nông cạn.
critics labeled him a sciolist for his shallow analysis.
những người phê bình gọi anh ta là kẻ hiểu biết nông cạn vì phân tích hời hợt của anh ta.
to avoid being a sciolist, one must engage deeply with the material.
để tránh trở thành một kẻ hiểu biết nông cạn, một người phải đắm mình sâu vào tài liệu.
his sciolist tendencies made it difficult for him to connect with experts.
tính chất thích tỏ ra hiểu biết của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với các chuyên gia.
sciolist scholar
học giả sciolist
sciolist opinion
ý kiến của sciolist
sciolist critic
nhà phê bình sciolist
sciolist knowledge
kiến thức của sciolist
sciolist attitude
thái độ của sciolist
sciolist approach
cách tiếp cận của sciolist
sciolist argument
lập luận của sciolist
sciolist expert
chuyên gia sciolist
sciolist analysis
phân tích của sciolist
sciolist insight
thông tin chi tiết của sciolist
he often comes across as a sciolist in discussions about science.
anh ấy thường tỏ ra như một kẻ hiểu biết nông cạn trong các cuộc thảo luận về khoa học.
the sciolist's opinions lacked depth and understanding.
những ý kiến của kẻ hiểu biết nông cạn thiếu chiều sâu và sự hiểu biết.
many people dismiss him as a sciolist due to his superficial knowledge.
nhiều người coi thường anh ta vì kiến thức hời hợt của anh ta.
her sciolist remarks revealed her lack of expertise in the subject.
những nhận xét nông cạn của cô ấy cho thấy sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực đó.
being a sciolist can hinder one's credibility in academic circles.
việc trở thành một kẻ hiểu biết nông cạn có thể cản trở uy tín của một người trong giới học thuật.
he tries to avoid sounding like a sciolist when discussing complex topics.
anh ấy cố gắng tránh nghe như một kẻ hiểu biết nông cạn khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.
her reputation suffered because she was seen as a sciolist.
uy tín của cô ấy bị ảnh hưởng vì cô ấy bị coi là một kẻ hiểu biết nông cạn.
critics labeled him a sciolist for his shallow analysis.
những người phê bình gọi anh ta là kẻ hiểu biết nông cạn vì phân tích hời hợt của anh ta.
to avoid being a sciolist, one must engage deeply with the material.
để tránh trở thành một kẻ hiểu biết nông cạn, một người phải đắm mình sâu vào tài liệu.
his sciolist tendencies made it difficult for him to connect with experts.
tính chất thích tỏ ra hiểu biết của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với các chuyên gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay