sciuromorpha

[Mỹ]/ˌsɪʊərəˈmɔːfə/
[Anh]/ˌskiːəroʊˈmɔrfə/

Dịch

n. một phân thứ của loài gặm nhấm bao gồm sóc và các loài động vật tương tự
Word Forms
số nhiềusciuromorphas

Cụm từ & Cách kết hợp

sciuromorpha classification

phân loại sciuromorpha

sciuromorpha species

loài sciuromorpha

sciuromorpha habitat

môi trường sống của sciuromorpha

sciuromorpha diversity

đa dạng sinh học của sciuromorpha

sciuromorpha behavior

hành vi của sciuromorpha

sciuromorpha characteristics

đặc điểm của sciuromorpha

sciuromorpha ecology

sinh thái học của sciuromorpha

sciuromorpha evolution

sự tiến hóa của sciuromorpha

sciuromorpha taxonomy

phân loại học của sciuromorpha

sciuromorpha family

gia đình sciuromorpha

Câu ví dụ

sciuromorpha includes various species of squirrels.

sciuromorpha bao gồm nhiều loài sóc khác nhau.

the classification of sciuromorpha is important in mammalogy.

việc phân loại sciuromorpha rất quan trọng trong khoa học động vật học.

researchers study the behavior of sciuromorpha in their natural habitats.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của sciuromorpha trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

many people enjoy watching sciuromorpha play in the park.

rất nhiều người thích xem sciuromorpha chơi đùa trong công viên.

sciuromorpha are known for their agility and climbing skills.

sciuromorpha nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và kỹ năng leo trèo của chúng.

conservation efforts are vital for the survival of sciuromorpha species.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của các loài sciuromorpha.

some sciuromorpha species are adapted to urban environments.

một số loài sciuromorpha đã thích nghi với môi trường đô thị.

the diet of sciuromorpha primarily consists of nuts and seeds.

chế độ ăn của sciuromorpha chủ yếu bao gồm các loại hạt và hạt giống.

studying sciuromorpha can provide insights into evolutionary biology.

nghiên cứu sciuromorpha có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

many children learn about sciuromorpha in school science classes.

rất nhiều trẻ em học về sciuromorpha trong các lớp học khoa học ở trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay