scleroderma

[Mỹ]/ˌsklɪərəˈdɜːmə/
[Anh]/ˌsklɪrəˈdɜrmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh tự miễn mãn tính được đặc trưng bởi sự cứng và thắt chặt của da và mô liên kết; một chi nấm trong họ Sclerodermataceae
Word Forms
số nhiềusclerodermas

Cụm từ & Cách kết hợp

scleroderma treatment

điều trị xơ cứng bì

scleroderma symptoms

triệu chứng xơ cứng bì

scleroderma diagnosis

chẩn đoán xơ cứng bì

scleroderma research

nghiên cứu về xơ cứng bì

scleroderma management

quản lý xơ cứng bì

scleroderma awareness

nâng cao nhận thức về xơ cứng bì

scleroderma complications

biến chứng của xơ cứng bì

scleroderma support

hỗ trợ người bệnh xơ cứng bì

scleroderma causes

nguyên nhân gây xơ cứng bì

scleroderma types

các loại xơ cứng bì

Câu ví dụ

she was diagnosed with scleroderma last year.

Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh xơ cứng bì năm ngoái.

scleroderma can cause skin thickening and tightness.

Bệnh xơ cứng bì có thể gây ra tình trạng da dày và căng cứng.

many patients with scleroderma experience joint pain.

Nhiều bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng bì bị đau khớp.

there is currently no cure for scleroderma.

Hiện tại vẫn chưa có phương pháp chữa khỏi bệnh xơ cứng bì.

research on scleroderma is ongoing to find better treatments.

Nghiên cứu về bệnh xơ cứng bì vẫn đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn.

living with scleroderma requires careful management of symptoms.

Sống chung với bệnh xơ cứng bì đòi hỏi phải quản lý các triệu chứng một cách cẩn thận.

support groups can help those affected by scleroderma.

Các nhóm hỗ trợ có thể giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi bệnh xơ cứng bì.

early detection of scleroderma can improve quality of life.

Việc phát hiện sớm bệnh xơ cứng bì có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.

doctors recommend regular check-ups for scleroderma patients.

Các bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng bì.

understanding scleroderma is important for effective treatment.

Hiểu rõ về bệnh xơ cứng bì là điều quan trọng để có hiệu quả điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay