scoots

[Mỹ]/skuːts/
[Anh]/skuːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển nhanh chóng hoặc vội vã

Cụm từ & Cách kết hợp

scoots away

chạy nhanh

scoots past

vượt qua

scoots off

biến mất

scoots around

xuyên qua

scoots down

chạy xuống

scoots up

chạy lên

scoots by

lướt qua

scoots in

chui vào

scoots out

chui ra

scoots along

chạy dọc theo

Câu ví dụ

the cat scoots across the floor when it sees a mouse.

con mèo nhanh chóng chạy ngang qua sàn nhà khi nhìn thấy chuột.

he scoots his chair closer to the table to eat.

anh ta kéo ghế lại gần bàn để ăn.

the child scoots down the slide with excitement.

đứa trẻ nhanh chóng trượt xuống cầu trượt với sự phấn khích.

she scoots her laptop away to make space.

cô ấy đẩy laptop ra để tạo không gian.

the dog scoots over to greet its owner.

con chó nhanh chóng chạy đến chào chủ của nó.

he scoots past the crowd to get to the front.

anh ta nhanh chóng vượt qua đám đông để đến phía trước.

the skateboarder scoots down the hill effortlessly.

người trượt ván nhanh chóng trượt xuống đồi một cách dễ dàng.

she scoots her chair back to stand up.

cô ấy đẩy ghế ra để đứng dậy.

the rabbit scoots away when it senses danger.

con thỏ nhanh chóng chạy đi khi nó cảm thấy nguy hiểm.

he scoots his feet to keep warm on the cold floor.

anh ta xoa chân để giữ ấm trên sàn nhà lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay