| số nhiều | scorekeepers |
scorekeeper role
vai trò trọng tài
scorekeeper duties
nhiệm vụ của trọng tài
scorekeeper position
vị trí trọng tài
scorekeeper job
công việc của trọng tài
scorekeeper function
chức năng của trọng tài
scorekeeper system
hệ thống trọng tài
scorekeeper software
phần mềm trọng tài
scorekeeper app
ứng dụng trọng tài
scorekeeper guidelines
hướng dẫn trọng tài
scorekeeper training
đào tạo trọng tài
the scorekeeper recorded the final tally of points.
người ghi điểm đã ghi lại tổng số điểm cuối cùng.
as a scorekeeper, she had to stay focused during the game.
với tư cách là người ghi điểm, cô ấy phải luôn tập trung trong suốt trận đấu.
the scorekeeper announced the scores after each round.
người ghi điểm đã thông báo điểm số sau mỗi vòng.
he worked as a scorekeeper for the basketball tournament.
anh ấy làm việc với tư cách là người ghi điểm cho giải đấu bóng rổ.
it's important for the scorekeeper to be impartial.
điều quan trọng là người ghi điểm phải không thiên vị.
the scorekeeper used a digital tablet to track the scores.
người ghi điểm đã sử dụng máy tính bảng kỹ thuật số để theo dõi điểm số.
after the game, the scorekeeper reviewed the scores for accuracy.
sau trận đấu, người ghi điểm đã xem lại điểm số để đảm bảo tính chính xác.
being a scorekeeper requires attention to detail.
việc trở thành người ghi điểm đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
the scorekeeper's role is crucial in competitive sports.
vai trò của người ghi điểm rất quan trọng trong các môn thể thao cạnh tranh.
she trained to become a professional scorekeeper.
cô ấy đã được đào tạo để trở thành người ghi điểm chuyên nghiệp.
scorekeeper role
vai trò trọng tài
scorekeeper duties
nhiệm vụ của trọng tài
scorekeeper position
vị trí trọng tài
scorekeeper job
công việc của trọng tài
scorekeeper function
chức năng của trọng tài
scorekeeper system
hệ thống trọng tài
scorekeeper software
phần mềm trọng tài
scorekeeper app
ứng dụng trọng tài
scorekeeper guidelines
hướng dẫn trọng tài
scorekeeper training
đào tạo trọng tài
the scorekeeper recorded the final tally of points.
người ghi điểm đã ghi lại tổng số điểm cuối cùng.
as a scorekeeper, she had to stay focused during the game.
với tư cách là người ghi điểm, cô ấy phải luôn tập trung trong suốt trận đấu.
the scorekeeper announced the scores after each round.
người ghi điểm đã thông báo điểm số sau mỗi vòng.
he worked as a scorekeeper for the basketball tournament.
anh ấy làm việc với tư cách là người ghi điểm cho giải đấu bóng rổ.
it's important for the scorekeeper to be impartial.
điều quan trọng là người ghi điểm phải không thiên vị.
the scorekeeper used a digital tablet to track the scores.
người ghi điểm đã sử dụng máy tính bảng kỹ thuật số để theo dõi điểm số.
after the game, the scorekeeper reviewed the scores for accuracy.
sau trận đấu, người ghi điểm đã xem lại điểm số để đảm bảo tính chính xác.
being a scorekeeper requires attention to detail.
việc trở thành người ghi điểm đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
the scorekeeper's role is crucial in competitive sports.
vai trò của người ghi điểm rất quan trọng trong các môn thể thao cạnh tranh.
she trained to become a professional scorekeeper.
cô ấy đã được đào tạo để trở thành người ghi điểm chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay