scoria

[Mỹ]/ˈskɔːrɪə/
[Anh]/ˈskɔriə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chất thải hoặc sản phẩm phụ của luyện kim; một loại đá núi lửa hình thành từ dung nham
Word Forms
số nhiềuscorias

Cụm từ & Cách kết hợp

scoria rock

đá scoria

scoria cone

nón scoria

scoria deposit

mỏ scoria

scoria gravel

sỏi scoria

scoria formation

sự hình thành scoria

scoria material

vật liệu scoria

scoria texture

bề mặt scoria

scoria flow

dòng chảy scoria

scoria sample

mẫu scoria

scoria analysis

phân tích scoria

Câu ví dụ

scoria is often used in landscaping for its aesthetic appeal.

xỉ đá thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì vẻ ngoài thẩm mỹ của nó.

the volcanic scoria can provide excellent drainage in garden beds.

xỉ đá núi lửa có thể cung cấp khả năng thoát nước tuyệt vời cho các luống hoa.

scoria is lightweight, making it easy to transport.

Xỉ đá rất nhẹ, dễ dàng vận chuyển.

many gardeners use scoria as a soil amendment.

Nhiều người làm vườn sử dụng xỉ đá như một chất cải tạo đất.

scoria can be found in various colors, depending on its mineral content.

Xỉ đá có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, tùy thuộc vào hàm lượng khoáng chất của nó.

some artists incorporate scoria into their sculptures.

Một số nghệ sĩ kết hợp xỉ đá vào các tác phẩm điêu khắc của họ.

scoria is a byproduct of volcanic eruptions.

Xỉ đá là sản phẩm phụ của các vụ phun trào núi lửa.

using scoria can help improve soil aeration.

Việc sử dụng xỉ đá có thể giúp cải thiện độ thông khí của đất.

scoria is often used in construction for its durability.

Xỉ đá thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của nó.

in some regions, scoria is used as a lightweight aggregate in concrete.

Ở một số khu vực, xỉ đá được sử dụng như một cốt liệu nhẹ trong bê tông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay