scorpions

[Mỹ]/ˈskɔːpiənz/
[Anh]/ˈskɔrpiənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của bọ cạp

Cụm từ & Cách kết hợp

scorpions sting

độc trùng đốt

scorpions habitat

môi trường sống của bọ cạp

scorpions venom

độc tố của bọ cạp

scorpions species

loài bọ cạp

scorpions behavior

hành vi của bọ cạp

scorpions danger

mức độ nguy hiểm của bọ cạp

scorpions prey

con mồi của bọ cạp

scorpions defense

phòng thủ của bọ cạp

scorpions anatomy

giải phẫu của bọ cạp

scorpions reproduction

sinh sản của bọ cạp

Câu ví dụ

scorpions are fascinating creatures.

những con bọ corpions là những sinh vật hấp dẫn.

some people keep scorpions as pets.

một số người nuôi bọ corpions làm thú cưng.

scorpions can survive in extreme conditions.

bọ corpions có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

there are many species of scorpions worldwide.

có rất nhiều loài bọ corpions trên toàn thế giới.

scorpions are known for their venomous sting.

bọ corpions nổi tiếng với nọc độc của chúng.

some cultures use scorpions in traditional medicine.

một số nền văn hóa sử dụng bọ corpions trong y học truyền thống.

scorpions are nocturnal hunters.

bọ corpions là những thợ săn về đêm.

be careful of scorpions when camping in the desert.

cẩn thận với bọ corpions khi cắm trại trong sa mạc.

scorpions can glow under ultraviolet light.

bọ corpions có thể phát sáng dưới ánh sáng cực tím.

many people fear scorpions due to their sting.

rất nhiều người sợ bọ corpions vì vết đốt của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay