scotomas

[Mỹ]/skəˈtəʊmə/
[Anh]/skəˈtoʊmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự mất thị lực một phần hoặc một điểm mù trong một trường thị giác bình thường khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

central scotoma

điểm mù trung tâm

peripheral scotoma

điểm mù ngoại vi

absolute scotoma

điểm mù tuyệt đối

relative scotoma

điểm mù tương đối

scotoma detection

phát hiện điểm mù

scotoma assessment

đánh giá điểm mù

scotoma mapping

ánh xạ điểm mù

scotoma evaluation

đánh giá điểm mù

scotoma symptoms

triệu chứng của điểm mù

scotoma treatment

điều trị điểm mù

Câu ví dụ

he was diagnosed with a scotoma in his left eye.

Anh ấy đã được chẩn đoán bị một điểm mù ở mắt trái.

scotoma can affect a person's vision significantly.

Điểm mù có thể ảnh hưởng đáng kể đến thị lực của một người.

she noticed a scotoma while reading.

Cô ấy nhận thấy một điểm mù khi đang đọc.

doctors recommend regular eye exams to detect scotoma early.

Các bác sĩ khuyên nên kiểm tra mắt thường xuyên để phát hiện điểm mù sớm.

scotoma can be a symptom of various eye conditions.

Điểm mù có thể là một dấu hiệu của nhiều bệnh lý về mắt.

understanding scotoma is important for eye health.

Hiểu về điểm mù rất quan trọng cho sức khỏe mắt.

he experienced a temporary scotoma after staring at the sun.

Anh ấy đã bị một điểm mù tạm thời sau khi nhìn vào mặt trời.

she learned about scotoma in her ophthalmology class.

Cô ấy đã tìm hiểu về điểm mù trong lớp học nhãn khoa của mình.

scotoma can be caused by retinal damage.

Điểm mù có thể do tổn thương võng mạc gây ra.

patients with scotoma may need special accommodations.

Bệnh nhân bị điểm mù có thể cần những điều chỉnh đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay