scourss

[Mỹ]/ˈskaʊəz/
[Anh]/ˈskaʊrz/

Dịch

n. tiêu chảy ở gia súc

Cụm từ & Cách kết hợp

scourss the area

xem xét khu vực

scourss for clues

tìm kiếm manh mối

scourss the internet

xem xét internet

scourss the archives

xem xét các kho lưu trữ

scourss the database

xem xét cơ sở dữ liệu

scourss the market

xem xét thị trường

scourss through records

xem xét qua hồ sơ

scourss for information

tìm kiếm thông tin

scourss the files

xem xét các tệp tin

scourss the reports

xem xét các báo cáo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay