scouted players
người chơi được tuyển chọn
scouted talent
tài năng được tuyển chọn
scouted locations
các địa điểm được tuyển chọn
scouted teams
các đội được tuyển chọn
scouted prospects
những triển vọng được tuyển chọn
scouted matches
các trận đấu được tuyển chọn
scouted events
các sự kiện được tuyển chọn
scouted players' skills
kỹ năng của người chơi được tuyển chọn
scouted opportunities
những cơ hội được tuyển chọn
scouted athletes
các vận động viên được tuyển chọn
the coach scouted talented players for the team.
huấn luyện viên đã tuyển tìm những người chơi tài năng cho đội.
she scouted the area for potential locations to set up the event.
cô ấy đã khảo sát khu vực để tìm các địa điểm tiềm năng để tổ chức sự kiện.
they scouted the competition before launching their product.
họ đã khảo sát đối thủ cạnh tranh trước khi ra mắt sản phẩm của mình.
the director scouted various filming sites around the city.
giám đốc đã tuyển tìm nhiều địa điểm quay phim khác nhau quanh thành phố.
he scouted for new talent at the music festival.
anh ấy đã tuyển tìm những tài năng mới tại lễ hội âm nhạc.
our team scouted potential investors for the startup.
đội ngũ của chúng tôi đã tuyển tìm các nhà đầu tư tiềm năng cho startup.
the scouts scouted the forest for signs of wildlife.
những người trinh sát đã khảo sát khu rừng để tìm dấu hiệu của động vật hoang dã.
after scouting the market, they decided to expand their business.
sau khi khảo sát thị trường, họ đã quyết định mở rộng doanh nghiệp của mình.
the recruiter scouted candidates for the job opening.
người tuyển dụng đã tuyển tìm các ứng viên cho vị trí công việc.
she scouted the best hiking trails in the area.
cô ấy đã khảo sát những con đường đi bộ đường dài tốt nhất trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay