scramble for
[Translation of "scramble for" into Vietnamese]
She is scrambling eggs.
Cô ấy đang rán trứng.
librarians are scrambling for ways to compete with the boob tube.
các thủ thư đang tìm cách cạnh tranh với 'hộp gỗ'.
Introduces the scrambling and descrambling system of CATV signal,analyses the scrambling and descrambling technology,convenient for design and application of technology.
Giới thiệu hệ thống mã hóa và giải mã của tín hiệu CATV, phân tích công nghệ mã hóa và giải mã, thuận tiện cho thiết kế và ứng dụng công nghệ.
Scrambling up her hair, she darted out of the house.
Vừa rối tóc, cô ấy đã chạy ra khỏi nhà.
The children were scrambling to find Easter eggs.
Những đứa trẻ đang cố gắng tìm trứng Phục sinh.
He was scrambling to finish his homework before the deadline.
Anh ấy đang vội vàng hoàn thành bài tập trước thời hạn.
The hikers were scrambling up the steep cliff.
Những người đi bộ đường dài đang leo lên vách đá dốc.
She was scrambling to pack her bags for the trip.
Cô ấy đang vội vàng chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.
The chef was scrambling eggs in the kitchen.
Thợ đầu bếp đang rán trứng trong bếp.
The rescue team was scrambling to reach the stranded hikers.
Đội cứu hộ đang nỗ lực tiếp cận những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
The company was scrambling to meet the deadline for the project.
Công ty đang nỗ lực đáp ứng thời hạn của dự án.
She was scrambling to find her misplaced keys.
Cô ấy đang vội vàng tìm chìa khóa bị mất.
The reporters were scrambling to get the latest scoop on the scandal.
Các phóng viên đang nỗ lực có được thông tin mới nhất về vụ bê bối.
He was scrambling to get a ticket for the sold-out concert.
Anh ấy đang cố gắng có được một vé cho buổi hòa nhạc đã bán hết.
scramble for
[Translation of "scramble for" into Vietnamese]
She is scrambling eggs.
Cô ấy đang rán trứng.
librarians are scrambling for ways to compete with the boob tube.
các thủ thư đang tìm cách cạnh tranh với 'hộp gỗ'.
Introduces the scrambling and descrambling system of CATV signal,analyses the scrambling and descrambling technology,convenient for design and application of technology.
Giới thiệu hệ thống mã hóa và giải mã của tín hiệu CATV, phân tích công nghệ mã hóa và giải mã, thuận tiện cho thiết kế và ứng dụng công nghệ.
Scrambling up her hair, she darted out of the house.
Vừa rối tóc, cô ấy đã chạy ra khỏi nhà.
The children were scrambling to find Easter eggs.
Những đứa trẻ đang cố gắng tìm trứng Phục sinh.
He was scrambling to finish his homework before the deadline.
Anh ấy đang vội vàng hoàn thành bài tập trước thời hạn.
The hikers were scrambling up the steep cliff.
Những người đi bộ đường dài đang leo lên vách đá dốc.
She was scrambling to pack her bags for the trip.
Cô ấy đang vội vàng chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.
The chef was scrambling eggs in the kitchen.
Thợ đầu bếp đang rán trứng trong bếp.
The rescue team was scrambling to reach the stranded hikers.
Đội cứu hộ đang nỗ lực tiếp cận những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
The company was scrambling to meet the deadline for the project.
Công ty đang nỗ lực đáp ứng thời hạn của dự án.
She was scrambling to find her misplaced keys.
Cô ấy đang vội vàng tìm chìa khóa bị mất.
The reporters were scrambling to get the latest scoop on the scandal.
Các phóng viên đang nỗ lực có được thông tin mới nhất về vụ bê bối.
He was scrambling to get a ticket for the sold-out concert.
Anh ấy đang cố gắng có được một vé cho buổi hòa nhạc đã bán hết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay