scrams

[Mỹ]/skræmz/
[Anh]/skræmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. rời đi nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

time scrams

thời gian trôi đi

when scrams

khi trôi đi

it scrams

nó trôi đi

life scrams

cuộc đời trôi đi

money scrams

tiền bạc trôi đi

time scrams away

thời gian trôi đi nhanh chóng

work scrams

công việc trôi đi

fun scrams

niềm vui trôi đi

happiness scrams

hạnh phúc trôi đi

stress scrams

căng thẳng trôi đi

Câu ví dụ

when the teacher arrives, the students scram.

khi giáo viên đến, các học sinh chạy tán loạn.

as soon as the alarm goes off, everyone scrams out of the building.

ngay khi báo động vang lên, mọi người chạy ra khỏi tòa nhà.

the kids scram whenever they see a spider.

các bé chạy tán loạn mỗi khi nhìn thấy một con nhện.

he scrams from the party when he sees his ex.

anh ta chạy khỏi bữa tiệc khi nhìn thấy người yêu cũ.

as the storm approaches, the crowd scrams for shelter.

khi cơn bão đến gần, đám đông chạy tìm nơi trú ẩn.

when the dog barks, the cat scrams away.

khi con chó sủa, con mèo chạy đi.

they always scram when the teacher starts asking questions.

họ luôn chạy tán loạn khi giáo viên bắt đầu đặt câu hỏi.

seeing the bear, the hikers scram up the hill.

thấy con gấu, những người đi bộ đường dài chạy lên đồi.

as the movie ended, the audience scrams for the exit.

khi bộ phim kết thúc, khán giả chạy ra cửa.

when the fire alarm rings, everyone scrams outside.

khi chuông báo cháy vang lên, mọi người chạy ra ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay