time scrams
thời gian trôi đi
when scrams
khi trôi đi
it scrams
nó trôi đi
life scrams
cuộc đời trôi đi
money scrams
tiền bạc trôi đi
time scrams away
thời gian trôi đi nhanh chóng
work scrams
công việc trôi đi
fun scrams
niềm vui trôi đi
happiness scrams
hạnh phúc trôi đi
stress scrams
căng thẳng trôi đi
when the teacher arrives, the students scram.
khi giáo viên đến, các học sinh chạy tán loạn.
as soon as the alarm goes off, everyone scrams out of the building.
ngay khi báo động vang lên, mọi người chạy ra khỏi tòa nhà.
the kids scram whenever they see a spider.
các bé chạy tán loạn mỗi khi nhìn thấy một con nhện.
he scrams from the party when he sees his ex.
anh ta chạy khỏi bữa tiệc khi nhìn thấy người yêu cũ.
as the storm approaches, the crowd scrams for shelter.
khi cơn bão đến gần, đám đông chạy tìm nơi trú ẩn.
when the dog barks, the cat scrams away.
khi con chó sủa, con mèo chạy đi.
they always scram when the teacher starts asking questions.
họ luôn chạy tán loạn khi giáo viên bắt đầu đặt câu hỏi.
seeing the bear, the hikers scram up the hill.
thấy con gấu, những người đi bộ đường dài chạy lên đồi.
as the movie ended, the audience scrams for the exit.
khi bộ phim kết thúc, khán giả chạy ra cửa.
when the fire alarm rings, everyone scrams outside.
khi chuông báo cháy vang lên, mọi người chạy ra ngoài.
time scrams
thời gian trôi đi
when scrams
khi trôi đi
it scrams
nó trôi đi
life scrams
cuộc đời trôi đi
money scrams
tiền bạc trôi đi
time scrams away
thời gian trôi đi nhanh chóng
work scrams
công việc trôi đi
fun scrams
niềm vui trôi đi
happiness scrams
hạnh phúc trôi đi
stress scrams
căng thẳng trôi đi
when the teacher arrives, the students scram.
khi giáo viên đến, các học sinh chạy tán loạn.
as soon as the alarm goes off, everyone scrams out of the building.
ngay khi báo động vang lên, mọi người chạy ra khỏi tòa nhà.
the kids scram whenever they see a spider.
các bé chạy tán loạn mỗi khi nhìn thấy một con nhện.
he scrams from the party when he sees his ex.
anh ta chạy khỏi bữa tiệc khi nhìn thấy người yêu cũ.
as the storm approaches, the crowd scrams for shelter.
khi cơn bão đến gần, đám đông chạy tìm nơi trú ẩn.
when the dog barks, the cat scrams away.
khi con chó sủa, con mèo chạy đi.
they always scram when the teacher starts asking questions.
họ luôn chạy tán loạn khi giáo viên bắt đầu đặt câu hỏi.
seeing the bear, the hikers scram up the hill.
thấy con gấu, những người đi bộ đường dài chạy lên đồi.
as the movie ended, the audience scrams for the exit.
khi bộ phim kết thúc, khán giả chạy ra cửa.
when the fire alarm rings, everyone scrams outside.
khi chuông báo cháy vang lên, mọi người chạy ra ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay