scrapyard

[Mỹ]/'skræpjɑrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. địa điểm nơi vật liệu phế thải được lưu trữ.

Câu ví dụ

The old cars were taken to the scrapyard for recycling.

Những chiếc xe cũ đã được đưa đến bãi phế liệu để tái chế.

The scrapyard is full of discarded metal and machinery.

Bãi phế liệu đầy những kim loại và máy móc bỏ đi.

The workers at the scrapyard wear protective gear.

Những người làm việc tại bãi phế liệu mặc đồ bảo hộ.

The scrapyard owner sells salvaged parts to car enthusiasts.

Chủ bãi phế liệu bán các bộ phận được thu hồi cho những người đam mê xe hơi.

The scrapyard is a treasure trove for DIY enthusiasts looking for spare parts.

Bãi phế liệu là một kho báu đối với những người đam mê tự làm đang tìm kiếm phụ tùng.

The scrapyard operator uses a crane to move large pieces of metal.

Người vận hành bãi phế liệu sử dụng cần cẩu để di chuyển các mảnh kim loại lớn.

The scrapyard is a noisy place with machines crushing metal all day.

Bãi phế liệu là một nơi ồn ào với máy móc nghiền kim loại cả ngày.

The scrapyard is an important link in the recycling chain.

Bãi phế liệu là một mắt xích quan trọng trong chuỗi tái chế.

The scrapyard is located on the outskirts of town.

Bãi phế liệu nằm ở ngoại ô thị trấn.

The scrapyard owner is considering expanding the business.

Chủ bãi phế liệu đang cân nhắc mở rộng quy mô kinh doanh.

Ví dụ thực tế

I hauled it off to the scrapyard.

Tôi đã kéo nó đến bãi phế liệu.

Nguồn: Max the Military Dog Original Soundtrack

You know, you can do it in our scrapyard in a legal way.

Bạn biết đấy, bạn có thể làm điều đó tại bãi phế liệu hợp pháp của chúng tôi.

Nguồn: BBC Listening Compilation March 2019

The Safer will be anchored to an underwater oil pipeline before it is taken away to a scrapyard.

Con tàu Safer sẽ được neo đậu vào một đường ống dẫn dầu dưới nước trước khi nó được đưa đến một bãi phế liệu.

Nguồn: VOA Special August 2023 Collection

It's one of the signs of burnout involving your psyche and emotions feeling like a deflated scrapyard tire.

Đây là một trong những dấu hiệu của tình trạng kiệt sức liên quan đến tâm lý và cảm xúc của bạn, cảm thấy như một lốp xe bãi phế liệu bị xì hơi.

Nguồn: Psychology Mini Class

The exchange is at the scrapyard.

Giao dịch diễn ra tại bãi phế liệu.

Nguồn: Person of Interest Season 1

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay