scratchplates

[Mỹ]/ˈskrætʃpleɪts/
[Anh]/ˈskrætʃpleɪts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của scratchplate; một tấm dùng để cào hoặc làm sạch bề mặt, hoặc một tấm bảo vệ được thiết kế để ngăn trầy xước thiết bị hoặc bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

scratching scratchplates

Viết tiếng Việt

use scratchplates

Viết tiếng Việt

clean scratchplates

Viết tiếng Việt

sharp scratchplates

Viết tiếng Việt

broken scratchplates

Viết tiếng Việt

scratched scratchplates

Viết tiếng Việt

replace scratchplates

Viết tiếng Việt

old scratchplates

Viết tiếng Việt

metal scratchplates

Viết tiếng Việt

carved scratchplates

Viết tiếng Việt

Câu ví dụ

metal scratchplates are commonly used in industrial engraving.

Đĩa cào kim loại thường được sử dụng phổ biến trong khắc công nghiệp.

protective scratchplates help prevent surface damage during handling.

Đĩa cào bảo vệ giúp ngăn ngừa hư hại bề mặt trong quá trình xử lý.

aluminum scratchplates are lightweight yet durable for prototyping.

Đĩa cào nhôm nhẹ nhưng bền cho việc tạo mẫu.

the workshop stocks various scratchplates for stamping and embossing.

Phòng làm việc cung cấp nhiều loại đĩa cào cho việc đóng dấu và nhấn nổi.

scratchplates can be easily cleaned with a soft cloth after use.

Đĩa cào có thể dễ dàng được lau sạch bằng khăn mềm sau khi sử dụng.

artists often use scratchplates as a base for mixed-media projects.

Những người nghệ sĩ thường sử dụng đĩa cào làm nền cho các dự án đa phương tiện.

the new model features reinforced scratchplates to extend its lifespan.

Mẫu mới có đĩa cào được tăng cường để kéo dài tuổi thọ.

when assembling the device, secure the scratchplates with screws.

Khi lắp ráp thiết bị, hãy cố định đĩa cào bằng vít.

scratchplates are available in different thicknesses for specific applications.

Đĩa cào có sẵn ở nhiều độ dày khác nhau cho các ứng dụng cụ thể.

the engineer recommended using stainless steel scratchplates for corrosion resistance.

Kỹ sư khuyên nên sử dụng đĩa cào thép không gỉ để chống lại sự ăn mòn.

we ordered custom-sized scratchplates to fit the prototype dimensions.

Chúng tôi đã đặt hàng đĩa cào theo kích thước tùy chỉnh để phù hợp với kích thước nguyên mẫu.

during the training, participants learned how to engrave patterns onto scratchplates.

Trong quá trình đào tạo, các học viên đã học cách khắc các họa tiết lên đĩa cào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay