scrawlers

[Mỹ]/ˈskrɔːləz/
[Anh]/ˈskrɔːlərz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của scrawler; những người viết một cách bừa bãi, cẩu thả hoặc vẽ graffiti chất lượng kém.

Cụm từ & Cách kết hợp

the scrawlers

Vietnamese_translation

graffiti scrawlers

Vietnamese_translation

local scrawlers

Vietnamese_translation

teenage scrawlers

Vietnamese_translation

scrawlers at night

Vietnamese_translation

beware of scrawlers

Vietnamese_translation

street scrawlers

Vietnamese_translation

young scrawlers

Vietnamese_translation

urban scrawlers

Vietnamese_translation

night scrawlers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the graffiti scrawlers painted colorful murals on the abandoned building.

Các nghệ nhân vẽ graffiti đã sơn những bức tranh tường màu sắc lên tòa nhà bỏ hoang.

police caught the tag scrawlers in the act of defacing the bridge.

Cảnh sát đã bắt được các nghệ nhân vẽ tag đang trong hành vi làm bẩn cây cầu.

the city hired security to stop the wall scrawlers from vandalizing public spaces.

Thành phố thuê an ninh để ngăn chặn các nghệ nhân vẽ tường làm hư hại các không gian công cộng.

amateur scrawlers often use spray paint to create their art.

Các nghệ nhân nghiệp dư thường sử dụng sơn phun để tạo ra tác phẩm của họ.

the museum exhibited works by famous street scrawlers from around the world.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của những nghệ nhân đường phố nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.

teenage scrawlers gathered in the underpass to practice their craft.

Các nghệ nhân trẻ tuổi tập trung tại hầm dưới đường để luyện tập kỹ năng của họ.

the prolific scrawlers left their mark on every neighborhood in the city.

Các nghệ nhân sôi nổi đã để lại dấu ấn của họ trên mọi khu phố trong thành phố.

authorities increased penalties for anonymous scrawlers who damage property.

Các cơ quan chức năng đã tăng hình phạt đối với các nghệ nhân vô danh gây thiệt hại tài sản.

urban scrawlers use stencils and stickers to express their creativity.

Các nghệ nhân đô thị sử dụng các tấm cắt và nhãn dán để thể hiện sự sáng tạo của họ.

the gallery featured emerging paint scrawlers who challenge traditional art forms.

Phòng trưng bày giới thiệu các nghệ nhân vẽ mới nổi thách thức các hình thức nghệ thuật truyền thống.

security cameras helped identify the scrawlers who targeted the school.

Các camera an ninh đã giúp xác định các nghệ nhân nhắm đến trường học.

the scrawlers worked quickly to finish their piece before dawn.

Các nghệ nhân làm việc nhanh chóng để hoàn thành tác phẩm của họ trước bình minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay